Tổng hợp thành tích và thống kê của Alec Bohm

  • 7 tháng 5, 2025

Alec Bohm ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 719 trận. Với BA 0,279, OPS 0,743, HR 70, và WAR 5.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.419 mọi thời đại về HR và 2.547 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Alec Bohm
TênAlec Bohm
Ngày sinh3 tháng 8, 1996
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríThird Baseman and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2020

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Alec Bohm

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Alec Bohm qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Alec Bohm ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 719 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G719 (Hạng 2.485)
AB2.702 (Hạng 2.091)
H753 (Hạng 1.954)
BA0,279 (Hạng 2.599)
2B143 (Hạng 1.737)
3B8 (Hạng 3.881)
HR70 (Hạng 1.419)
RBI395 (Hạng 1.648)
R338 (Hạng 2.136)
BB189 (Hạng 2482)
OBP0,328 (Hạng 4.548)
SLG0,415 (Hạng 2.535)
OPS0,743 (Hạng 2.848)
SB18 (Hạng 3.331)
SO519 (Hạng 1.333)
GIDP91 (Hạng 875)
CS7 (Hạng 3.235)
Rbat+106 (Hạng 2.818)
WAR5.4 (Hạng 2.547)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Alec Bohm đã ra sân 120 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G120
AB464
H133
BA0,287
2B18
3B3
HR11
RBI59
R53
BB29
OBP0,331
SLG0,409
OPS0,741
SB2
SO82
GIDP16
Rbat+105
WAR1.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Alec Bohm theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2023, 20 HR
  • H cao nhất: 2022, 164 H
  • RBI cao nhất: 2023, 97 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 5 SB
  • BA cao nhất: 2020, 0,338
  • OBP cao nhất: 2020, 0,400
  • SLG cao nhất: 2020, 0,481
  • OPS cao nhất: 2020, 0,881
  • WAR cao nhất: 2024, 3.0

🎯 Thành tích postseason

Alec Bohm đã thi đấu tổng cộng 38 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,225, OBP 0,327, SLG 0,333, và OPS 0,660. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 29 H, 14 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Alec Bohm

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2020
54
4
23
0.338
24
0.881
0.7
0.4
0.481
180
16
36
11
0
77
0.385
139
137
44
4
2
0
1
1
2
0
160
2021
94
7
47
0.247
46
0.647
-1.2
0.305
0.342
417
31
111
15
0
130
0.298
77
75
115
12
2
0
4
0
4
0
380
2022
164
13
72
0.28
79
0.713
0.9
0.315
0.398
631
31
110
24
3
233
0.323
106
101
152
18
4
1
2
3
10
0
586
2023
153
20
97
0.274
74
0.765
0.5
0.327
0.437
611
42
94
31
0
244
0.333
106
107
145
23
5
1
4
1
6
0
558
2024
155
15
97
0.28
62
0.779
3
0.332
0.448
606
40
86
44
2
248
0.34
117
117
143
18
6
2
5
2
6
0
554
2025
133
11
59
0.287
53
0.741
1.5
0.331
0.409
504
29
82
18
3
190
0.334
105
102
120
16
5
0
2
0
6
0
464