Tổng hợp thành tích và thống kê của Bo Bichette

  • 7 tháng 5, 2025

Bo Bichette ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 748 trận. Với BA 0,294, OPS 0,806, HR 111, và WAR 21.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 894 mọi thời đại về HR và 929 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bo Bichette
TênBo Bichette
Ngày sinh5 tháng 3, 1998
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShortstop
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2019

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Bo Bichette

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Bo Bichette qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Bo Bichette ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 748 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G748 (Hạng 2.374)
AB3.075 (Hạng 1.809)
H904 (Hạng 1.597)
BA0,294 (Hạng 1.676)
2B190 (Hạng 1.239)
3B8 (Hạng 3.881)
HR111 (Hạng 894)
RBI437 (Hạng 1.458)
R438 (Hạng 1.668)
BB187 (Hạng 2507)
OBP0,337 (Hạng 3.406)
SLG0,469 (Hạng 1.122)
OPS0,806 (Hạng 1.410)
SB60 (Hạng 1.484)
SO639 (Hạng 968)
GIDP78 (Hạng 1.086)
CS21 (Hạng 1.664)
Rbat+122 (Hạng 1.514)
WAR21.0 (Hạng 929)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Bo Bichette đã ra sân 139 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G139
AB582
H181
BA0,311
2B44
3B1
HR18
RBI94
R78
BB40
OBP0,357
SLG0,483
OPS0,840
SB4
SO91
GIDP17
CS3
Rbat+132
WAR3.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Bo Bichette theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2021, 29 HR
  • H cao nhất: 2021, 191 H
  • RBI cao nhất: 2021, 102 RBI
  • SB cao nhất: 2021, 25 SB
  • BA cao nhất: 2019, 0,311
  • OBP cao nhất: 2019, 0,358
  • SLG cao nhất: 2019, 0,571
  • OPS cao nhất: 2019, 0,930
  • WAR cao nhất: 2021, 5.9

🎯 Thành tích postseason

Bo Bichette đã thi đấu tổng cộng 13 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,311, OBP 0,385, SLG 0,400, và OPS 0,785. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 14 H, 7 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Bo Bichette

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2019
61
11
21
0.311
32
0.93
2.3
0.358
0.571
212
14
50
18
0
112
0.376
140
144
46
2
1
0
4
4
1
0
196
2020
37
5
23
0.301
18
0.84
1.1
0.328
0.512
128
5
27
9
1
63
0.371
131
127
29
2
0
1
4
1
0
0
123
2021
191
29
102
0.298
121
0.828
5.9
0.343
0.484
690
40
137
30
1
310
0.365
122
121
159
10
6
0
25
1
4
0
640
2022
189
24
93
0.29
91
0.802
3.7
0.333
0.469
697
41
155
43
1
306
0.355
133
128
159
21
2
0
13
8
2
0
652
2023
175
20
73
0.306
69
0.814
4.8
0.339
0.475
601
27
115
30
3
271
0.355
126
122
135
14
2
0
5
3
1
0
571
2024
70
4
31
0.225
29
0.598
-0.3
0.277
0.322
336
20
64
16
1
100
0.269
68
71
81
12
3
1
5
1
2
0
311
2025
181
18
94
0.311
78
0.84
3.5
0.357
0.483
628
40
91
44
1
281
0.364
132
129
139
17
3
2
4
3
3
0
582