Tổng hợp thành tích và thống kê của Charlie Gehringer

  • 7 tháng 5, 2025

Charlie Gehringer ra mắt MLB vào năm 1924 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.323 trận. Với BA 0,320, OPS 0,884, HR 184, và WAR 84.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 453 mọi thời đại về HR và 35 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Charlie Gehringer
TênCharlie Gehringer
Ngày sinh11 tháng 5, 1903
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1924

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Charlie Gehringer

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Charlie Gehringer qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Charlie Gehringer ra mắt MLB vào năm 1924 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.323 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.323 (Hạng 108)
AB8.860 (Hạng 82)
H2.839 (Hạng 51)
BA0,320 (Hạng 1.033)
2B574 (Hạng 25)
3B146 (Hạng 58)
HR184 (Hạng 453)
RBI1427 (Hạng 69)
R1775 (Hạng 22)
BB1186 (Hạng 68)
OBP0,404 (Hạng 838)
SLG0,480 (Hạng 972)
OPS0,884 (Hạng 725)
SB181 (Hạng 434)
SO372 (Hạng 2.004)
GIDP27 (Hạng 2.587)
CS93 (Hạng 174)
Rbat+129 (Hạng 1.182)
WAR84.7 (Hạng 35)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1942)

Trong mùa giải 1942, Charlie Gehringer đã ra sân 45 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G45
AB45
H12
BA0,267
2B0
3B0
HR1
RBI7
R6
BB7
OBP0,365
SLG0,333
OPS0,699
SB0
SO4
GIDP0
Rbat+97
WAR0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Charlie Gehringer theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1938, 20 HR
  • H cao nhất: 1936, 227 H
  • RBI cao nhất: 1934, 127 RBI
  • SB cao nhất: 1929, 27 SB
  • BA cao nhất: 1924, 0,462
  • OBP cao nhất: 1924, 0,462
  • SLG cao nhất: 1936, 0,555
  • OPS cao nhất: 1936, 0,987
  • WAR cao nhất: 1934, 8.9

🎯 Thành tích postseason

Charlie Gehringer đã thi đấu tổng cộng 20 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,321, OBP 0,375, SLG 0,407, và OPS 0,782. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 26 H, 7 RBI, và 2 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Charlie Gehringer

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1924
6
0
1
0.462
2
0.923
0.1
0.462
0.462
14
0
2
0
0
6
0.413
148
140
5
0
0
0
1
1
0
0
13
1925
3
0
0
0.167
3
0.417
-0.1
0.25
0.167
20
2
0
0
0
3
0.196
8
8
8
0
0
0
0
1
0
0
18
1926
127
1
48
0.277
62
0.721
0.8
0.322
0.399
517
30
42
19
17
183
0.332
81
87
123
0
1
0
9
7
0
27
459
1927
161
4
61
0.317
110
0.824
4.1
0.383
0.441
571
52
31
29
11
224
0.384
115
112
133
0
2
0
17
11
0
9
508
1928
193
6
74
0.32
107
0.846
4.5
0.395
0.451
691
69
22
29
16
272
0.392
125
120
154
0
6
1
15
9
0
13
603
1929
215
13
106
0.339
131
0.936
5.9
0.405
0.532
717
64
19
45
19
337
0.426
143
139
155
0
6
3
27
10
0
11
634
1930
201
16
98
0.33
144
0.938
6.6
0.404
0.534
700
69
17
47
15
326
0.416
137
134
154
0
7
3
19
15
0
13
610
1931
119
4
53
0.311
67
0.79
2
0.359
0.431
414
29
15
24
5
165
0.369
106
104
101
0
0
1
13
4
0
2
383
1932
184
19
104
0.298
112
0.867
5.1
0.37
0.497
692
68
34
44
11
307
0.388
119
119
152
0
3
3
9
8
0
3
618
1933
204
12
108
0.325
104
0.862
7.3
0.393
0.468
705
68
27
42
6
294
0.399
131
126
155
0
3
0
5
4
0
6
628
1934
214
11
127
0.356
135
0.967
8.9
0.45
0.517
708
99
25
50
7
311
0.442
155
149
154
0
3
9
11
8
0
5
601
1935
201
19
108
0.33
123
0.911
8.6
0.409
0.502
709
79
16
32
8
306
0.42
145
138
150
0
3
3
11
4
0
17
610
1936
227
15
116
0.354
144
0.987
7.9
0.431
0.555
731
83
13
60
12
356
0.446
147
142
154
0
4
4
4
1
0
3
641
1937
209
14
96
0.371
133
0.978
7.8
0.458
0.52
662
90
25
40
1
293
0.449
154
144
144
0
1
4
11
4
0
5
564
1938
174
20
107
0.306
133
0.911
5.1
0.425
0.486
689
113
21
32
5
276
0.424
128
121
152
0
4
5
14
1
0
3
568
1939
132
16
86
0.325
86
0.967
5.1
0.423
0.544
487
68
16
29
6
221
0.436
145
139
118
7
1
2
4
3
0
11
406
1940
161
10
81
0.313
108
0.875
4.4
0.428
0.447
629
101
17
33
3
230
0.412
130
119
139
9
3
0
10
0
0
10
515
1941
96
3
46
0.22
65
0.666
0.4
0.363
0.303
537
95
26
19
4
132
0.325
77
71
127
11
3
5
1
2
0
3
436
1942
12
1
7
0.267
6
0.699
0.2
0.365
0.333
52
7
4
0
0
15
0.343
97
91
45
0
0
0
0
0
0
0
45