Tổng hợp thành tích và thống kê của Corbin Carroll

  • 7 tháng 5, 2025

Corbin Carroll ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 488 trận. Với BA 0,258, OPS 0,832, HR 82, và WAR 15.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.242 mọi thời đại về HR và 1.255 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Corbin Carroll
TênCorbin Carroll
Ngày sinh21 tháng 8, 2000
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Corbin Carroll

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Corbin Carroll qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Corbin Carroll ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 488 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G488 (Hạng 3.580)
AB1.822 (Hạng 2.896)
H470 (Hạng 2.861)
BA0,258 (Hạng 4.841)
2B93 (Hạng 2.531)
3B43 (Hạng 906)
HR82 (Hạng 1.242)
RBI248 (Hạng 2.492)
R357 (Hạng 2.045)
BB205 (Hạng 2331)
OBP0,341 (Hạng 3.109)
SLG0,491 (Hạng 870)
OPS0,832 (Hạng 1.110)
SB123 (Hạng 737)
SO439 (Hạng 1.647)
GIDP17 (Hạng 3.227)
CS20 (Hạng 1.722)
Rbat+125 (Hạng 1.367)
WAR15.8 (Hạng 1.255)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Corbin Carroll đã ra sân 143 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G143
AB564
H146
BA0,259
2B32
3B17
HR31
RBI84
R107
BB67
OBP0,343
SLG0,541
OPS0,883
SB32
SO153
GIDP6
CS6
Rbat+137
WAR5.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Corbin Carroll theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2025, 31 HR
  • H cao nhất: 2023, 161 H
  • RBI cao nhất: 2025, 84 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 54 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,285
  • OBP cao nhất: 2023, 0,362
  • SLG cao nhất: 2025, 0,541
  • OPS cao nhất: 2025, 0,883
  • WAR cao nhất: 2025, 5.8

🎯 Thành tích postseason

Corbin Carroll đã thi đấu tổng cộng 17 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,273, OBP 0,364, SLG 0,409, và OPS 0,773. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 18 H, 10 RBI, và 5 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Corbin Carroll

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2022
27
4
14
0.26
13
0.83
1.3
0.33
0.5
115
8
31
9
2
52
0.362
134
132
32
1
3
0
2
1
0
0
104
2023
161
25
76
0.285
116
0.868
5.3
0.362
0.506
645
57
125
30
10
286
0.387
133
133
155
7
13
1
54
5
4
6
565
2024
136
22
74
0.231
121
0.749
3.4
0.322
0.428
684
73
130
22
14
252
0.333
106
107
158
3
10
0
35
8
9
3
589
2025
146
31
84
0.259
107
0.883
5.8
0.343
0.541
642
67
153
32
17
305
0.382
137
140
143
6
7
4
32
6
4
0
564