Tổng hợp thành tích và thống kê của Dante Bichette

  • 7 tháng 5, 2025

Dante Bichette ra mắt MLB vào năm 1988 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.704 trận. Với BA 0,299, OPS 0,835, HR 274, và WAR 5.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 213 mọi thời đại về HR và 2.547 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Dante Bichette
TênDante Bichette
Ngày sinh18 tháng 11, 1963
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1988

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Dante Bichette

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Dante Bichette qua từng mùa giải.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Dante Bichette ra mắt MLB vào năm 1988 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.704 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.704 (Hạng 505)
AB6.381 (Hạng 423)
H1.906 (Hạng 348)
BA0,299 (Hạng 1.501)
2B401 (Hạng 195)
3B27 (Hạng 1.611)
HR274 (Hạng 213)
RBI1141 (Hạng 198)
R934 (Hạng 437)
BB355 (Hạng 1325)
OBP0,336 (Hạng 3.479)
SLG0,499 (Hạng 831)
OPS0,835 (Hạng 1.032)
SB152 (Hạng 551)
SO1.078 (Hạng 331)
GIDP176 (Hạng 197)
CS73 (Hạng 305)
Rbat+106 (Hạng 2.818)
WAR5.4 (Hạng 2.547)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2001)

Trong mùa giải 2001, Dante Bichette đã ra sân 107 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G107
AB391
H112
BA0,286
2B30
3B1
HR12
RBI49
R45
BB20
OBP0,325
SLG0,460
OPS0,786
SB2
SO76
GIDP13
CS2
Rbat+108
WAR0.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Dante Bichette theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1995, 40 HR
  • H cao nhất: 1998, 219 H
  • RBI cao nhất: 1996, 141 RBI
  • SB cao nhất: 1996, 31 SB
  • BA cao nhất: 1995, 0,340
  • OBP cao nhất: 1995, 0,364
  • SLG cao nhất: 1995, 0,620
  • OPS cao nhất: 1995, 0,984
  • WAR cao nhất: 1993, 3.0

🎯 Thành tích postseason

Dante Bichette đã thi đấu tổng cộng 4 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,588, OBP 0,611, SLG 0,941, và OPS 1,552. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 10 H, 3 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Dante Bichette

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1988
12
0
8
0.261
1
0.544
-0.4
0.24
0.304
50
0
7
2
0
14
0.252
47
54
21
0
0
0
0
0
4
0
46
1989
29
3
15
0.21
13
0.566
0.1
0.24
0.326
146
6
24
7
0
45
0.279
60
60
48
3
0
0
3
0
2
0
138
1990
89
15
53
0.255
40
0.725
0.1
0.292
0.433
371
16
79
15
1
151
0.331
100
103
109
9
3
1
5
2
2
1
349
1991
106
15
59
0.238
53
0.665
-0.5
0.272
0.393
475
22
107
18
3
175
0.298
77
84
134
9
1
4
14
8
6
1
445
1992
111
5
41
0.287
37
0.724
0.1
0.318
0.406
411
16
74
27
2
157
0.329
96
104
112
13
3
3
18
7
3
2
387
1993
167
21
89
0.31
93
0.874
3
0.348
0.526
581
28
99
43
5
283
0.393
122
117
141
7
7
2
14
8
8
0
538
1994
147
27
95
0.304
74
0.882
1
0.334
0.548
509
19
70
33
2
265
0.388
114
111
116
17
4
3
21
8
2
0
484
1995
197
40
128
0.34
102
0.984
1.2
0.364
0.62
612
22
96
38
2
359
0.422
135
130
139
16
4
5
13
9
7
0
579
1996
198
31
141
0.313
114
0.89
0.6
0.359
0.531
694
45
105
39
3
336
0.392
113
112
159
18
6
4
31
12
10
0
633
1997
173
26
118
0.308
81
0.853
0.2
0.343
0.51
602
30
90
31
2
286
0.378
104
103
151
13
3
1
6
5
7
0
561
1998
219
22
122
0.331
97
0.866
1
0.357
0.509
695
28
76
48
2
337
0.384
109
108
161
22
1
2
14
4
4
0
662
1999
177
34
133
0.298
104
0.895
-2.3
0.354
0.541
659
54
84
38
2
321
0.39
104
102
151
15
2
3
6
6
10
0
593
2000
169
23
90
0.294
80
0.826
0.8
0.35
0.477
636
49
91
32
2
274
0.364
102
105
155
21
4
3
5
2
7
1
575
2001
112
12
49
0.286
45
0.786
0.5
0.325
0.46
415
20
76
30
1
180
0.352
108
104
107
13
3
1
2
2
1
0
391