Tổng hợp thành tích và thống kê của Dick Groat

  • 7 tháng 5, 2025

Dick Groat ra mắt MLB vào năm 1952 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.929 trận. Với BA 0,286, OPS 0,696, HR 39, và WAR 37.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.176 mọi thời đại về HR và 420 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Dick Groat
TênDick Groat
Ngày sinh4 tháng 11, 1930
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShortstop
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1952

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Dick Groat

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Dick Groat qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Dick Groat ra mắt MLB vào năm 1952 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.929 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.929 (Hạng 309)
AB7.484 (Hạng 220)
H2.138 (Hạng 217)
BA0,286 (Hạng 2.042)
2B352 (Hạng 313)
3B67 (Hạng 434)
HR39 (Hạng 2.176)
RBI707 (Hạng 688)
R829 (Hạng 589)
BB490 (Hạng 787)
OBP0,330 (Hạng 4.353)
SLG0,366 (Hạng 4.971)
OPS0,696 (Hạng 4.541)
SB14 (Hạng 3.754)
SO512 (Hạng 1.356)
GIDP220 (Hạng 74)
CS27 (Hạng 1.339)
Rbat+89 (Hạng 5.148)
WAR37.1 (Hạng 420)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1967)

Trong mùa giải 1967, Dick Groat đã ra sân 44 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G44
AB96
H15
BA0,156
2B1
3B1
HR0
RBI5
R7
BB10
OBP0,236
SLG0,188
OPS0,423
SB0
SO11
GIDP3
Rbat+17
WAR−0.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Dick Groat theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1957, 7 HR
  • H cao nhất: 1963, 201 H
  • RBI cao nhất: 1963, 73 RBI
  • SB cao nhất: 1963, 3 SB
  • BA cao nhất: 1960, 0,325
  • OBP cao nhất: 1963, 0,377
  • SLG cao nhất: 1963, 0,450
  • OPS cao nhất: 1963, 0,827
  • WAR cao nhất: 1963, 7.1

🎯 Thành tích postseason

Dick Groat đã thi đấu tổng cộng 14 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,204, OBP 0,259, SLG 0,296, và OPS 0,555. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 11 H, 3 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Dick Groat

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1952
109
1
29
0.284
38
0.632
-0.1
0.319
0.313
415
19
27
6
1
120
0.291
74
74
95
18
1
0
2
4
0
11
384
1955
139
4
51
0.267
45
0.669
1
0.317
0.351
572
38
26
28
2
183
0.306
74
79
151
20
1
11
0
2
1
11
521
1956
142
0
37
0.273
40
0.638
0.8
0.317
0.321
575
35
25
19
3
167
0.289
70
75
142
14
0
3
0
3
3
17
520
1957
158
7
54
0.315
58
0.787
4.4
0.35
0.437
551
27
28
30
5
219
0.363
120
113
125
16
3
1
0
1
6
14
501
1958
175
3
66
0.3
67
0.735
3.8
0.328
0.408
622
23
32
36
9
238
0.336
95
96
151
21
4
7
2
2
5
6
584
1959
163
5
51
0.275
74
0.673
1.7
0.312
0.361
641
32
35
22
7
214
0.31
78
81
147
21
2
2
0
2
4
9
593
1960
186
2
50
0.325
85
0.766
6.1
0.371
0.394
629
39
35
26
4
226
0.358
116
110
138
7
4
0
0
2
1
12
573
1961
164
6
55
0.275
71
0.687
2
0.32
0.367
648
40
44
25
6
219
0.321
85
83
148
22
1
0
0
4
4
7
596
1962
199
2
61
0.294
76
0.686
2.9
0.325
0.361
723
31
61
34
3
245
0.326
84
84
161
14
3
1
2
1
6
5
678
1963
201
6
73
0.319
85
0.827
7.1
0.377
0.45
704
56
58
43
11
284
0.382
131
129
158
18
6
2
3
1
4
7
631
1964
186
1
70
0.292
70
0.706
2.6
0.335
0.371
696
44
42
35
6
236
0.322
86
92
161
15
0
3
2
3
7
9
636
1965
149
0
52
0.254
55
0.632
2.8
0.316
0.315
655
56
50
26
5
185
0.307
76
73
153
11
1
2
1
1
7
4
587
1966
152
2
53
0.26
58
0.631
2.5
0.311
0.32
640
40
38
21
4
187
0.296
74
77
155
20
5
6
2
1
4
7
584
1967
15
0
5
0.156
7
0.423
-0.5
0.236
0.188
109
10
11
1
1
18
0.218
17
23
44
3
0
1
0
0
0
3
96