Tổng hợp thành tích và thống kê của Earle Combs

  • 7 tháng 5, 2025

Earle Combs ra mắt MLB vào năm 1924 và đã thi đấu tổng cộng 12 mùa giải với 1.455 trận. Với BA 0,325, OPS 0,859, HR 58, và WAR 45.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.651 mọi thời đại về HR và 273 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Earle Combs
TênEarle Combs
Ngày sinh14 tháng 5, 1899
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1924

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Earle Combs

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Earle Combs qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Earle Combs ra mắt MLB vào năm 1924 và đã thi đấu tổng cộng 12 mùa giải với 1.455 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.455 (Hạng 810)
AB5.746 (Hạng 588)
H1.866 (Hạng 368)
BA0,325 (Hạng 981)
2B309 (Hạng 449)
3B154 (Hạng 48)
HR58 (Hạng 1.651)
RBI633 (Hạng 813)
R1186 (Hạng 200)
BB670 (Hạng 417)
OBP0,397 (Hạng 1.005)
SLG0,462 (Hạng 1.243)
OPS0,859 (Hạng 837)
SB98 (Hạng 934)
SO278 (Hạng 2.649)
GIDP0 (Hạng 8.349)
CS70 (Hạng 335)
Rbat+129 (Hạng 1.182)
WAR45.0 (Hạng 273)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1935)

Trong mùa giải 1935, Earle Combs đã ra sân 89 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G89
AB298
H84
BA0,282
2B7
3B4
HR3
RBI35
R47
BB36
OBP0,359
SLG0,362
OPS0,722
SB1
SO10
CS3
Rbat+97
WAR0.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Earle Combs theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1932, 9 HR
  • H cao nhất: 1927, 231 H
  • RBI cao nhất: 1930, 82 RBI
  • SB cao nhất: 1930, 16 SB
  • BA cao nhất: 1924, 0,400
  • OBP cao nhất: 1924, 0,462
  • SLG cao nhất: 1924, 0,543
  • OPS cao nhất: 1924, 1,004
  • WAR cao nhất: 1927, 7.1

🎯 Thành tích postseason

Earle Combs đã thi đấu tổng cộng 16 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,350, OBP 0,451, SLG 0,450, và OPS 0,901. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 21 H, 9 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Earle Combs

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1924
14
0
2
0.4
10
1.004
0.4
0.462
0.543
39
4
2
5
0
19
0.457
166
158
24
0
0
0
0
1
0
0
35
1925
203
3
62
0.342
117
0.873
4.1
0.411
0.462
674
65
43
36
13
274
0.404
127
123
150
0
4
0
12
13
0
11
593
1926
181
8
55
0.299
113
0.781
2.5
0.352
0.429
670
47
23
31
12
260
0.367
105
104
145
0
3
0
8
6
0
14
606
1927
231
6
64
0.356
137
0.925
7.1
0.414
0.511
726
62
31
36
23
331
0.43
145
141
152
0
2
0
15
5
0
12
648
1928
194
7
56
0.31
118
0.85
4.7
0.387
0.463
709
77
33
33
21
290
0.392
128
124
149
0
2
0
11
8
0
4
626
1929
202
3
65
0.345
119
0.881
5
0.414
0.468
666
69
32
33
15
274
0.406
139
132
142
0
0
1
12
7
0
11
586
1930
183
7
82
0.344
129
0.947
5.3
0.424
0.523
617
74
26
30
22
278
0.425
148
143
137
0
0
0
16
10
0
11
532
1931
179
5
58
0.318
120
0.84
4.8
0.394
0.446
636
68
34
31
13
251
0.39
128
125
138
0
3
6
11
3
0
2
563
1932
190
9
65
0.321
143
0.86
5.2
0.405
0.455
675
81
16
32
10
269
0.393
134
127
144
0
2
1
3
9
0
1
591
1933
125
5
64
0.3
86
0.837
2.9
0.372
0.465
472
47
19
22
16
194
0.386
129
126
122
0
1
0
6
4
0
3
417
1934
80
2
25
0.319
47
0.847
2.2
0.412
0.434
295
40
9
13
5
109
0.399
133
124
63
0
0
0
3
1
0
4
251
1935
84
3
35
0.282
47
0.722
0.8
0.359
0.362
335
36
10
7
4
108
0.342
97
91
89
0
0
0
1
3
0
1
298