Tổng hợp thành tích và thống kê của Freddie Lindstrom

  • 7 tháng 5, 2025

Freddie Lindstrom ra mắt MLB vào năm 1924 và đã thi đấu tổng cộng 13 mùa giải với 1.438 trận. Với BA 0,311, OPS 0,800, HR 103, và WAR 28.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 989 mọi thời đại về HR và 627 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Freddie Lindstrom
TênFreddie Lindstrom
Ngày sinh21 tháng 11, 1905
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríThird Baseman and Outfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1924

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Freddie Lindstrom

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Freddie Lindstrom qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Freddie Lindstrom ra mắt MLB vào năm 1924 và đã thi đấu tổng cộng 13 mùa giải với 1.438 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.438 (Hạng 838)
AB5.611 (Hạng 624)
H1.747 (Hạng 453)
BA0,311 (Hạng 1.159)
2B301 (Hạng 486)
3B81 (Hạng 272)
HR103 (Hạng 989)
RBI779 (Hạng 557)
R895 (Hạng 487)
BB334 (Hạng 1425)
OBP0,351 (Hạng 2.445)
SLG0,449 (Hạng 1.496)
OPS0,800 (Hạng 1.517)
SB84 (Hạng 1.094)
SO276 (Hạng 2.666)
GIDP35 (Hạng 2.219)
CS99 (Hạng 139)
Rbat+111 (Hạng 2.317)
WAR28.6 (Hạng 627)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1936)

Trong mùa giải 1936, Freddie Lindstrom đã ra sân 26 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G26
AB106
H28
BA0,264
2B4
3B0
HR0
RBI10
R12
BB5
OBP0,297
SLG0,302
OPS0,599
SB1
SO7
GIDP4
CS1
Rbat+59
WAR−0.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Freddie Lindstrom theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1930, 22 HR
  • H cao nhất: 1928, 231 H
  • RBI cao nhất: 1928, 107 RBI
  • SB cao nhất: 1928, 15 SB
  • BA cao nhất: 1930, 0,379
  • OBP cao nhất: 1930, 0,425
  • SLG cao nhất: 1930, 0,575
  • OPS cao nhất: 1930, 0,999
  • WAR cao nhất: 1930, 6.6

🎯 Thành tích postseason

Freddie Lindstrom đã thi đấu tổng cộng 11 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,289, OBP 0,347, SLG 0,356, và OPS 0,703. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 13 H, 4 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Freddie Lindstrom

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1924
20
0
4
0.253
19
0.63
0.1
0.314
0.316
88
6
10
3
1
25
0.301
69
71
52
0
1
0
3
1
0
2
79
1925
102
4
33
0.287
43
0.761
0.5
0.332
0.43
385
22
20
15
12
153
0.335
95
96
104
0
2
1
5
9
0
5
356
1926
164
9
76
0.302
90
0.771
3
0.351
0.42
612
39
21
19
9
228
0.356
111
108
140
0
2
0
11
13
0
28
543
1927
172
7
58
0.306
107
0.79
2.9
0.354
0.436
619
40
40
36
8
245
0.363
112
111
138
0
2
0
10
9
0
15
562
1928
231
14
107
0.358
99
0.894
6.1
0.383
0.511
687
25
21
39
9
330
0.397
137
132
153
0
2
2
15
21
0
14
646
1929
175
15
91
0.319
99
0.819
2.4
0.354
0.464
600
30
28
23
6
255
0.362
100
101
130
0
0
3
10
10
0
21
549
1930
231
22
106
0.379
127
0.999
6.6
0.425
0.575
671
48
33
39
7
350
0.437
147
141
148
0
0
1
15
9
0
14
609
1931
91
5
36
0.3
38
0.785
1.1
0.356
0.429
330
26
12
12
6
130
0.352
116
112
78
0
0
0
5
12
0
0
303
1932
161
15
92
0.271
83
0.71
0.8
0.303
0.407
627
27
28
26
5
242
0.317
90
90
144
0
1
3
6
5
0
3
595
1933
167
5
55
0.31
70
0.798
4.5
0.35
0.448
596
33
22
39
10
241
0.368
131
126
138
10
0
0
1
2
0
25
538
1934
111
4
49
0.29
59
0.738
0.7
0.333
0.405
416
23
21
24
4
155
0.334
96
94
97
10
2
0
1
4
0
6
383
1935
94
3
62
0.275
49
0.686
0.3
0.297
0.389
363
10
13
22
4
133
0.308
81
82
90
11
1
1
1
3
0
10
342
1936
28
0
10
0.264
12
0.599
-0.4
0.297
0.302
115
5
7
4
0
32
0.282
59
61
26
4
0
0
1
1
0
3
106