Tổng hợp thành tích và thống kê của Goose Goslin

  • 7 tháng 5, 2025

Goose Goslin ra mắt MLB vào năm 1921 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.287 trận. Với BA 0,316, OPS 0,887, HR 248, và WAR 65.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 261 mọi thời đại về HR và 93 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Goose Goslin
TênGoose Goslin
Ngày sinh16 tháng 10, 1900
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1921

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Goose Goslin

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Goose Goslin qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Goose Goslin ra mắt MLB vào năm 1921 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.287 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.287 (Hạng 120)
AB8.656 (Hạng 99)
H2.735 (Hạng 59)
BA0,316 (Hạng 1.075)
2B500 (Hạng 64)
3B173 (Hạng 22)
HR248 (Hạng 261)
RBI1612 (Hạng 36)
R1482 (Hạng 77)
BB949 (Hạng 149)
OBP0,387 (Hạng 1.117)
SLG0,500 (Hạng 558)
OPS0,887 (Hạng 711)
SB176 (Hạng 451)
SO585 (Hạng 1.102)
GIDP0 (Hạng 8.349)
CS94 (Hạng 167)
Rbat+129 (Hạng 1.182)
WAR65.9 (Hạng 93)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1938)

Trong mùa giải 1938, Goose Goslin đã ra sân 38 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G38
AB57
H9
BA0,158
2B3
3B0
HR2
RBI8
R6
BB8
OBP0,262
SLG0,316
OPS0,577
SB0
SO5
Rbat+43
WAR−0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Goose Goslin theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1930, 37 HR
  • H cao nhất: 1925, 201 H
  • RBI cao nhất: 1930, 138 RBI
  • SB cao nhất: 1925, 27 SB
  • BA cao nhất: 1928, 0,379
  • OBP cao nhất: 1928, 0,442
  • SLG cao nhất: 1928, 0,614
  • OPS cao nhất: 1928, 1,056
  • WAR cao nhất: 1928, 7.5

🎯 Thành tích postseason

Goose Goslin đã thi đấu tổng cộng 32 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,287, OBP 0,348, SLG 0,488, và OPS 0,836. Ngoài ra, anh ghi được 7 HR, 37 H, 19 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Goose Goslin

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1921
13
1
6
0.26
8
0.731
0.2
0.351
0.38
58
6
5
1
1
19
0.348
92
90
14
0
1
0
0
0
0
1
50
1922
116
3
53
0.324
44
0.814
1.6
0.373
0.441
394
25
26
19
7
158
0.377
117
115
101
0
3
0
4
4
0
8
358
1923
180
9
99
0.3
86
0.8
2.7
0.347
0.453
657
40
53
29
18
272
0.374
112
114
150
0
3
0
7
2
0
13
600
1924
199
12
129
0.344
100
0.937
6.5
0.421
0.516
674
68
29
30
17
299
0.432
148
143
154
0
9
1
15
14
0
17
579
1925
201
18
113
0.334
116
0.941
6.4
0.394
0.547
670
53
50
34
20
329
0.428
137
139
150
0
6
5
27
8
0
10
601
1926
201
17
109
0.354
105
0.967
6.9
0.425
0.542
656
63
38
26
15
308
0.443
159
153
147
0
7
2
8
8
0
18
568
1927
194
13
120
0.334
96
0.908
5.1
0.392
0.516
659
50
28
37
15
300
0.413
137
136
148
0
5
8
21
11
0
23
581
1928
173
17
102
0.379
80
1.056
7.5
0.442
0.614
528
48
19
36
10
280
0.479
184
176
135
0
3
5
16
3
0
20
456
1929
159
18
91
0.288
82
0.827
2.9
0.366
0.461
643
66
33
28
7
255
0.379
112
111
145
0
2
2
11
3
0
18
553
1930
180
37
138
0.308
115
0.983
5.3
0.382
0.601
670
67
54
36
12
351
0.422
141
143
148
0
3
2
17
11
0
14
584
1931
194
24
105
0.328
114
0.967
5.7
0.412
0.555
675
80
41
42
10
328
0.432
149
149
151
0
4
7
9
6
0
0
591
1932
171
17
104
0.299
88
0.866
3
0.398
0.469
667
92
35
28
9
268
0.39
119
119
150
0
2
12
12
9
0
1
572
1933
163
10
64
0.297
97
0.8
3.2
0.348
0.452
599
42
32
35
10
248
0.368
113
112
132
0
1
1
5
2
0
7
549
1934
187
13
100
0.305
106
0.826
2.9
0.373
0.453
686
65
38
38
7
278
0.379
114
112
151
0
2
4
5
4
0
5
614
1935
172
9
111
0.292
87
0.77
2.5
0.355
0.415
651
56
31
34
6
245
0.355
103
102
147
0
2
5
5
4
0
3
590
1936
180
24
125
0.315
122
0.93
3.4
0.403
0.526
660
85
50
33
8
301
0.416
127
128
147
0
0
7
14
4
0
3
572
1937
43
4
35
0.238
30
0.743
0.3
0.367
0.376
219
35
18
11
1
68
0.341
85
86
79
0
2
5
0
1
0
1
181
1938
9
2
8
0.158
6
0.577
-0.2
0.262
0.316
65
8
5
3
0
18
0.265
43
49
38
0
0
1
0
0
0
0
57