Tổng hợp thành tích và thống kê của Graig Nettles

  • 7 tháng 5, 2025

Graig Nettles ra mắt MLB vào năm 1967 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.700 trận. Với BA 0,248, OPS 0,750, HR 390, và WAR 68.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 65 mọi thời đại về HR và 85 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Graig Nettles
TênGraig Nettles
Ngày sinh20 tháng 8, 1944
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríThird Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1967

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Graig Nettles

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Graig Nettles qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Graig Nettles ra mắt MLB vào năm 1967 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.700 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.700 (Hạng 33)
AB8.986 (Hạng 77)
H2.225 (Hạng 182)
BA0,248 (Hạng 6.466)
2B328 (Hạng 382)
3B28 (Hạng 1.544)
HR390 (Hạng 65)
RBI1314 (Hạng 105)
R1193 (Hạng 193)
BB1088 (Hạng 89)
OBP0,329 (Hạng 4.454)
SLG0,421 (Hạng 2.306)
OPS0,750 (Hạng 2.593)
SB32 (Hạng 2.401)
SO1.209 (Hạng 230)
GIDP197 (Hạng 118)
CS36 (Hạng 976)
Rbat+109 (Hạng 2.513)
WAR68.0 (Hạng 85)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1988)

Trong mùa giải 1988, Graig Nettles đã ra sân 80 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G80
AB93
H16
BA0,172
2B4
3B0
HR1
RBI14
R5
BB9
OBP0,240
SLG0,247
OPS0,488
SB0
SO19
GIDP4
Rbat+23
WAR−0.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Graig Nettles theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1977, 37 HR
  • H cao nhất: 1978, 162 H
  • RBI cao nhất: 1977, 107 RBI
  • SB cao nhất: 1976, 11 SB
  • BA cao nhất: 1967, 0,333
  • OBP cao nhất: 1985, 0,363
  • SLG cao nhất: 1967, 0,667
  • OPS cao nhất: 1967, 1
  • WAR cao nhất: 1976, 8.0

🎯 Thành tích postseason

Graig Nettles đã thi đấu tổng cộng 53 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,225, OBP 0,295, SLG 0,346, và OPS 0,641. Ngoài ra, anh ghi được 5 HR, 41 H, 27 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Graig Nettles

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1967
1
0
0
0.333
0
1
0
0.333
0.667
3
0
0
1
0
2
0.442
183
179
3
0
0
0
0
0
0
0
3
1968
17
5
8
0.224
13
0.771
0.4
0.298
0.474
84
7
20
2
1
36
0.35
122
126
22
2
1
1
0
0
0
0
76
1969
50
7
26
0.222
27
0.693
0.6
0.319
0.373
261
32
47
9
2
84
0.324
88
91
96
6
1
1
1
2
2
1
225
1970
129
26
62
0.235
81
0.741
5.2
0.336
0.404
633
81
77
13
1
222
0.349
102
101
157
12
3
3
3
1
0
0
549
1971
156
28
86
0.261
78
0.785
7.5
0.35
0.435
690
82
56
18
1
260
0.367
117
114
158
15
3
6
7
4
6
1
598
1972
141
17
70
0.253
65
0.72
4.8
0.325
0.395
624
57
50
28
0
220
0.339
111
111
150
9
4
5
2
3
3
2
557
1973
129
22
81
0.234
65
0.72
5.6
0.334
0.386
641
78
76
18
0
213
0.345
109
106
160
15
7
3
0
0
4
0
552
1974
139
22
75
0.246
74
0.718
4.9
0.316
0.403
638
59
75
21
1
228
0.342
108
107
155
9
3
8
1
0
9
1
566
1975
155
21
91
0.267
71
0.753
4.7
0.322
0.43
647
51
88
24
4
250
0.342
105
113
157
8
2
3
1
3
11
2
581
1976
148
32
93
0.254
88
0.802
8
0.327
0.475
657
62
94
29
2
277
0.368
130
135
158
8
4
6
11
6
5
2
583
1977
150
37
107
0.255
99
0.829
5.5
0.333
0.496
664
68
79
23
4
292
0.365
121
124
158
8
3
8
2
5
4
0
589
1978
162
27
93
0.276
81
0.803
5.7
0.343
0.46
662
59
69
23
2
270
0.366
125
128
159
20
6
6
1
1
9
1
587
1979
132
20
73
0.253
71
0.726
2.7
0.325
0.401
588
59
53
15
1
209
0.331
94
97
145
14
0
6
1
2
8
0
521
1980
79
16
45
0.244
52
0.766
1.4
0.331
0.435
369
42
42
14
0
141
0.347
107
111
89
8
1
5
0
0
2
0
324
1981
85
15
46
0.244
46
0.731
2.7
0.333
0.398
402
47
49
7
1
139
0.339
111
112
103
5
1
4
0
2
3
2
349
1982
94
18
55
0.232
47
0.719
0.8
0.317
0.402
461
51
49
11
2
163
0.325
97
98
122
11
1
4
1
5
4
0
405
1983
123
20
75
0.266
56
0.787
2.5
0.341
0.446
519
51
65
17
3
206
0.362
124
119
129
9
3
2
0
1
3
0
462
1984
90
20
65
0.228
56
0.742
2.3
0.329
0.413
465
58
55
11
1
163
0.354
114
108
124
12
5
4
0
0
7
0
395
1985
115
15
61
0.261
66
0.784
3.3
0.363
0.42
515
72
59
23
1
185
0.368
127
120
137
10
0
5
0
0
3
0
440
1986
77
16
55
0.218
36
0.679
0.3
0.3
0.379
400
41
62
9
0
134
0.311
85
88
126
6
2
8
0
1
3
0
354