Tổng hợp thành tích và thống kê của Hanley Ramírez

  • 7 tháng 5, 2025

Hanley Ramírez ra mắt MLB vào năm 2005 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 1.668 trận. Với BA 0,289, OPS 0,846, HR 271, và WAR 38.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 216 mọi thời đại về HR và 406 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Hanley Ramírez
TênHanley Ramírez
Ngày sinh23 tháng 12, 1983
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríShortstop, First Baseman and Third Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2005

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Hanley Ramírez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Hanley Ramírez qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Hanley Ramírez ra mắt MLB vào năm 2005 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 1.668 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.668 (Hạng 542)
AB6.349 (Hạng 432)
H1.834 (Hạng 386)
BA0,289 (Hạng 1.900)
2B375 (Hạng 258)
3B32 (Hạng 1.337)
HR271 (Hạng 216)
RBI917 (Hạng 392)
R1049 (Hạng 313)
BB660 (Hạng 436)
OBP0,360 (Hạng 1.938)
SLG0,486 (Hạng 908)
OPS0,846 (Hạng 947)
SB281 (Hạng 194)
SO1.234 (Hạng 212)
GIDP137 (Hạng 401)
CS93 (Hạng 174)
Rbat+127 (Hạng 1.273)
WAR38.1 (Hạng 406)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2019)

Trong mùa giải 2019, Hanley Ramírez đã ra sân 16 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G16
AB49
H9
BA0,184
2B1
3B0
HR2
RBI8
R4
BB8
OBP0,298
SLG0,327
OPS0,625
SB0
SO17
GIDP2
Rbat+71
WAR−0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Hanley Ramírez theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2008, 33 HR
  • H cao nhất: 2007, 212 H
  • RBI cao nhất: 2016, 111 RBI
  • SB cao nhất: 2006, 51 SB
  • BA cao nhất: 2013, 0,345
  • OBP cao nhất: 2009, 0,410
  • SLG cao nhất: 2013, 0,638
  • OPS cao nhất: 2013, 1,040
  • WAR cao nhất: 2009, 7.3

🎯 Thành tích postseason

Hanley Ramírez đã thi đấu tổng cộng 20 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,380, OBP 0,450, SLG 0,577, và OPS 1,027. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 27 H, 14 RBI, và 2 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Hanley Ramírez

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2005
0
0
0
0
0
0
-0.1
0
0
2
0
2
0
0
0
0
-142
-100
2
0
0
0
0
0
0
0
2
2006
185
17
59
0.292
119
0.833
4.9
0.353
0.48
700
56
128
46
11
304
0.372
119
116
158
7
4
0
51
15
2
5
633
2007
212
29
81
0.332
125
0.948
4.4
0.386
0.562
706
52
95
48
6
359
0.418
151
145
154
10
7
3
51
14
4
4
639
2008
177
33
67
0.301
125
0.94
6.7
0.4
0.54
693
92
122
34
4
318
0.415
150
143
153
5
8
9
35
12
4
0
589
2009
197
24
106
0.342
101
0.954
7.3
0.41
0.543
652
61
101
42
1
313
0.421
154
148
151
9
9
14
27
8
5
1
576
2010
163
21
76
0.3
92
0.853
2.8
0.378
0.475
619
64
93
28
2
258
0.384
129
126
142
14
7
12
32
10
5
0
543
2011
82
10
45
0.243
55
0.712
0.2
0.333
0.379
385
44
66
16
0
128
0.326
96
95
92
6
2
3
20
10
0
1
338
2012
155
24
92
0.257
79
0.759
1.3
0.322
0.437
667
54
132
29
4
264
0.337
103
105
157
17
6
4
21
7
3
0
604
2013
105
20
57
0.345
62
1.04
5.2
0.402
0.638
336
27
52
25
2
194
0.452
196
189
86
5
3
3
10
2
2
0
304
2014
127
13
71
0.283
64
0.817
3.7
0.369
0.448
512
56
84
35
0
201
0.377
143
133
128
10
6
2
14
5
1
0
449
2015
100
19
53
0.249
59
0.717
-0.6
0.291
0.426
430
21
71
12
1
171
0.323
92
89
105
11
4
2
6
3
4
0
401
2016
157
30
111
0.286
81
0.866
2.8
0.361
0.505
620
60
120
28
1
277
0.376
129
126
147
17
7
5
9
3
4
0
549
2017
120
23
62
0.242
58
0.75
-0.4
0.32
0.429
553
51
116
24
0
213
0.322
91
95
133
15
6
8
1
3
0
0
496
2018
45
6
29
0.254
25
0.708
0.1
0.313
0.395
195
14
35
7
0
70
0.328
97
90
44
9
2
0
4
1
2
0
177
2019
9
2
8
0.184
4
0.625
-0.2
0.298
0.327
57
8
17
1
0
16
0.293
71
64
16
2
0
0
0
0
0
0
49