Tổng hợp thành tích và thống kê của Lance Johnson

  • 7 tháng 5, 2025

Lance Johnson ra mắt MLB vào năm 1987 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.447 trận. Với BA 0,291, OPS 0,720, HR 34, và WAR 30.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.362 mọi thời đại về HR và 570 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Lance Johnson
TênLance Johnson
Ngày sinh6 tháng 7, 1963
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1987

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Lance Johnson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Lance Johnson qua từng mùa giải.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Lance Johnson ra mắt MLB vào năm 1987 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.447 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.447 (Hạng 822)
AB5.379 (Hạng 705)
H1.565 (Hạng 604)
BA0,291 (Hạng 1.794)
2B175 (Hạng 1.395)
3B117 (Hạng 105)
HR34 (Hạng 2.362)
RBI486 (Hạng 1.273)
R767 (Hạng 692)
BB352 (Hạng 1339)
OBP0,334 (Hạng 3.635)
SLG0,386 (Hạng 3.840)
OPS0,720 (Hạng 3.656)
SB327 (Hạng 137)
SO384 (Hạng 1.927)
GIDP103 (Hạng 711)
CS105 (Hạng 113)
Rbat+94 (Hạng 4.403)
WAR30.4 (Hạng 570)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2000)

Trong mùa giải 2000, Lance Johnson đã ra sân 18 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G18
AB30
H9
BA0,300
2B1
3B0
HR0
RBI2
R6
OBP0,300
SLG0,333
OPS0,633
SB2
SO7
GIDP1
Rbat+72
WAR0.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Lance Johnson theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1995, 10 HR
  • H cao nhất: 1996, 227 H
  • RBI cao nhất: 1996, 69 RBI
  • SB cao nhất: 1996, 50 SB
  • BA cao nhất: 1996, 0,333
  • OBP cao nhất: 1997, 0,370
  • SLG cao nhất: 1996, 0,479
  • OPS cao nhất: 1996, 0,841
  • WAR cao nhất: 1996, 7.2

🎯 Thành tích postseason

Lance Johnson đã thi đấu tổng cộng 11 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,200, OBP 0,243, SLG 0,371, và OPS 0,614. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 7 H, 7 RBI, và 3 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Lance Johnson

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1987
13
0
7
0.22
4
0.558
-0.4
0.27
0.288
63
4
6
2
1
17
0.261
28
47
33
2
0
1
6
1
0
0
59
1988
23
0
6
0.185
11
0.457
-0.9
0.223
0.234
132
6
11
4
1
29
0.243
34
29
33
1
0
0
6
2
0
2
124
1989
54
0
16
0.3
28
0.727
1.4
0.36
0.367
199
17
24
8
2
66
0.364
116
109
50
1
0
0
16
3
0
2
180
1990
154
1
51
0.285
76
0.681
2.6
0.325
0.357
587
33
45
18
9
193
0.323
96
93
151
12
1
2
36
22
4
8
541
1991
161
0
49
0.274
72
0.646
3
0.304
0.342
624
26
58
14
13
201
0.296
73
81
159
14
1
2
26
11
3
6
588
1992
158
3
47
0.279
67
0.681
3.8
0.318
0.363
611
34
33
15
12
206
0.324
90
92
157
20
1
4
41
14
5
4
567
1993
168
0
47
0.311
75
0.75
6.1
0.354
0.396
579
36
33
18
14
214
0.366
112
104
147
10
0
1
35
7
0
3
540
1994
114
3
54
0.277
56
0.714
1.7
0.321
0.393
443
26
23
11
14
162
0.33
83
85
106
8
2
5
26
6
3
0
412
1995
186
10
57
0.306
98
0.766
3.7
0.341
0.425
645
32
31
18
12
258
0.358
103
102
142
7
1
2
40
6
3
2
607
1996
227
9
69
0.333
117
0.841
7.2
0.362
0.479
724
33
40
31
21
327
0.382
126
125
160
8
1
8
50
12
5
3
682
1997
126
5
39
0.307
60
0.792
1.7
0.37
0.422
454
42
31
16
8
173
0.354
107
109
111
8
0
3
20
12
2
0
410
1998
85
2
21
0.28
51
0.687
0
0.335
0.352
332
26
22
8
4
107
0.314
76
80
85
5
0
1
10
6
1
1
304
1999
87
1
21
0.26
46
0.67
0.5
0.332
0.337
377
37
20
11
6
113
0.315
71
73
95
6
0
0
13
3
1
4
335
2000
9
0
2
0.3
6
0.633
0
0.3
0.333
30
0
7
1
0
10
0.329
72
62
18
1
0
0
2
0
0
0
30