Tổng hợp thành tích và thống kê của Red Rolfe

  • 7 tháng 5, 2025

Red Rolfe ra mắt MLB vào năm 1931 và đã thi đấu tổng cộng 10 mùa giải với 1.175 trận. Với BA 0,289, OPS 0,773, HR 69, và WAR 29.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.439 mọi thời đại về HR và 613 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Red Rolfe
TênRed Rolfe
Ngày sinh17 tháng 10, 1908
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríThird Baseman and Shortstop
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1931

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Red Rolfe

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Red Rolfe qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Red Rolfe ra mắt MLB vào năm 1931 và đã thi đấu tổng cộng 10 mùa giải với 1.175 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.175 (Hạng 1.320)
AB4.827 (Hạng 905)
H1.394 (Hạng 793)
BA0,289 (Hạng 1.900)
2B257 (Hạng 703)
3B67 (Hạng 434)
HR69 (Hạng 1.439)
RBI497 (Hạng 1.231)
R942 (Hạng 427)
BB526 (Hạng 705)
OBP0,360 (Hạng 1.938)
SLG0,413 (Hạng 2.618)
OPS0,773 (Hạng 2.041)
SB44 (Hạng 1.931)
SO335 (Hạng 2.228)
GIDP14 (Hạng 3.470)
CS20 (Hạng 1.722)
Rbat+102 (Hạng 3.299)
WAR29.0 (Hạng 613)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1942)

Trong mùa giải 1942, Red Rolfe đã ra sân 69 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G69
AB265
H58
BA0,219
2B8
3B2
HR8
RBI25
R42
BB23
OBP0,281
SLG0,355
OPS0,636
SB1
SO18
GIDP1
CS1
Rbat+80
WAR0.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Red Rolfe theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1939, 14 HR
  • H cao nhất: 1939, 213 H
  • RBI cao nhất: 1938, 80 RBI
  • SB cao nhất: 1938, 13 SB
  • BA cao nhất: 1939, 0,329
  • OBP cao nhất: 1939, 0,404
  • SLG cao nhất: 1939, 0,495
  • OPS cao nhất: 1939, 0,899
  • WAR cao nhất: 1939, 6.7

🎯 Thành tích postseason

Red Rolfe đã thi đấu tổng cộng 28 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,284, OBP 0,336, SLG 0,336, và OPS 0,672. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 33 H, 6 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Red Rolfe

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1931
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
1934
80
0
18
0.287
54
0.695
1.1
0.348
0.348
309
26
16
13
2
97
0.329
89
84
89
0
0
0
2
3
0
4
279
1935
192
5
67
0.3
108
0.764
4.3
0.361
0.404
706
57
39
33
9
258
0.358
105
101
149
0
3
0
7
3
0
7
639
1936
181
10
70
0.319
116
0.884
5.1
0.392
0.493
646
68
38
39
15
280
0.403
123
120
135
0
0
0
3
0
0
10
568
1937
179
4
62
0.276
143
0.743
3
0.365
0.378
741
90
53
34
10
245
0.351
90
86
154
0
1
0
4
2
0
1
648
1938
196
10
80
0.311
132
0.826
4.5
0.386
0.441
715
74
44
36
8
278
0.387
111
107
151
0
3
0
13
1
0
6
631
1939
213
14
80
0.329
139
0.899
6.7
0.404
0.495
731
81
41
46
10
321
0.409
135
130
152
6
1
0
7
6
0
1
648
1940
147
10
53
0.25
102
0.677
1.6
0.311
0.366
647
50
48
26
6
215
0.312
79
78
139
4
2
0
4
2
0
7
588
1941
148
8
42
0.264
106
0.695
1.9
0.332
0.364
621
57
38
22
5
204
0.327
87
85
136
3
0
0
3
2
0
3
561
1942
58
8
25
0.219
42
0.636
0.8
0.281
0.355
291
23
18
8
2
94
0.303
80
80
69
1
0
0
1
1
0
3
265