Tổng hợp thành tích và thống kê của Ronald Acuña Jr.

  • 7 tháng 5, 2025

Ronald Acuña Jr. ra mắt MLB vào năm 2018 và đã thi đấu tổng cộng 8 mùa giải với 817 trận. Với BA 0,289, OPS 0,908, HR 186, và WAR 28.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 443 mọi thời đại về HR và 626 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Ronald Acuña Jr.
TênRonald Acuña Jr.
Ngày sinh18 tháng 12, 1997
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríOutfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2018

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Ronald Acuña Jr.

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Ronald Acuña Jr. qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Ronald Acuña Jr. ra mắt MLB vào năm 2018 và đã thi đấu tổng cộng 8 mùa giải với 817 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G817 (Hạng 2.193)
AB3.156 (Hạng 1.750)
H913 (Hạng 1.580)
BA0,289 (Hạng 1.900)
2B157 (Hạng 1.574)
3B13 (Hạng 2.906)
HR186 (Hạng 443)
RBI459 (Hạng 1.363)
R655 (Hạng 948)
BB439 (Hạng 982)
OBP0,384 (Hạng 1.171)
SLG0,524 (Hạng 472)
OPS0,908 (Hạng 649)
SB205 (Hạng 351)
SO821 (Hạng 626)
GIDP47 (Hạng 1.813)
CS50 (Hạng 622)
Rbat+144 (Hạng 817)
WAR28.7 (Hạng 626)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Ronald Acuña Jr. đã ra sân 95 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G95
AB338
H98
BA0,290
2B12
3B1
HR21
RBI42
R74
BB71
OBP0,417
SLG0,518
OPS0,935
SB9
SO102
GIDP5
CS1
Rbat+162
WAR3.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Ronald Acuña Jr. theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2019, 41 HR
  • H cao nhất: 2023, 217 H
  • RBI cao nhất: 2023, 106 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 73 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,337
  • OBP cao nhất: 2025, 0,417
  • SLG cao nhất: 2021, 0,596
  • OPS cao nhất: 2023, 1,012
  • WAR cao nhất: 2023, 8.4

🎯 Thành tích postseason

Ronald Acuña Jr. đã thi đấu tổng cộng 29 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,257, OBP 0,367, SLG 0,450, và OPS 0,817. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 28 H, 9 RBI, và 5 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Ronald Acuña Jr.

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2018
127
26
64
0.293
78
0.917
3.9
0.366
0.552
487
45
123
26
4
239
0.398
147
143
111
4
6
2
16
5
3
0
433
2019
175
41
101
0.28
127
0.883
5.2
0.365
0.518
715
76
188
22
2
324
0.386
127
121
156
8
9
4
37
9
1
0
626
2020
40
14
29
0.25
46
0.987
2.4
0.406
0.581
202
38
60
11
0
93
0.42
153
156
46
3
4
2
8
1
0
0
160
2021
84
24
52
0.283
72
0.99
3.5
0.394
0.596
360
49
85
19
1
177
0.42
158
158
82
0
9
2
17
6
5
0
297
2022
124
15
50
0.266
71
0.764
2.3
0.351
0.413
533
53
126
24
0
193
0.346
115
112
119
8
10
4
29
11
3
0
467
2023
217
41
106
0.337
149
1.012
8.4
0.416
0.596
735
80
84
35
4
383
0.444
175
171
159
15
9
3
73
14
3
0
643
2024
48
4
15
0.25
38
0.716
0
0.351
0.365
222
27
53
8
1
70
0.343
110
101
49
4
3
0
16
3
0
0
192
2025
98
21
42
0.29
74
0.935
3
0.417
0.518
412
71
102
12
1
175
0.407
162
163
95
5
3
4
9
1
0
0
338