Tổng hợp thành tích và thống kê của Todd Zeile

  • 7 tháng 5, 2025

Todd Zeile ra mắt MLB vào năm 1989 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.158 trận. Với BA 0,265, OPS 0,769, HR 253, và WAR 19.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 248 mọi thời đại về HR và 1.020 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Todd Zeile
TênTodd Zeile
Ngày sinh9 tháng 9, 1965
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríThird Baseman, First Baseman and Catcher
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1989

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Todd Zeile

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Todd Zeile qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Todd Zeile ra mắt MLB vào năm 1989 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.158 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.158 (Hạng 170)
AB7.573 (Hạng 210)
H2.004 (Hạng 296)
BA0,265 (Hạng 3.992)
2B397 (Hạng 206)
3B23 (Hạng 1.885)
HR253 (Hạng 248)
RBI1110 (Hạng 219)
R986 (Hạng 371)
BB945 (Hạng 152)
OBP0,346 (Hạng 2.758)
SLG0,423 (Hạng 2.233)
OPS0,769 (Hạng 2.120)
SB53 (Hạng 1.653)
SO1.279 (Hạng 180)
GIDP223 (Hạng 69)
CS51 (Hạng 602)
Rbat+105 (Hạng 2.946)
WAR19.4 (Hạng 1.020)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2004)

Trong mùa giải 2004, Todd Zeile đã ra sân 137 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G137
AB348
H81
BA0,233
2B16
3B0
HR9
RBI35
R30
BB44
OBP0,319
SLG0,356
OPS0,675
SB0
SO83
GIDP13
Rbat+78
WAR−0.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Todd Zeile theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1997, 31 HR
  • H cao nhất: 1999, 172 H
  • RBI cao nhất: 1993, 103 RBI
  • SB cao nhất: 1991, 17 SB
  • BA cao nhất: 1999, 0,293
  • OBP cao nhất: 1997, 0,365
  • SLG cao nhất: 1999, 0,488
  • OPS cao nhất: 1999, 0,842
  • WAR cao nhất: 1998, 2.5

🎯 Thành tích postseason

Todd Zeile đã thi đấu tổng cộng 17 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,270, OBP 0,356, SLG 0,413, và OPS 0,769. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 17 H, 9 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Todd Zeile

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1989
21
1
8
0.256
7
0.68
-0.2
0.326
0.354
93
9
14
3
1
29
0.306
83
93
28
1
0
1
0
0
1
1
82
1990
121
15
57
0.244
62
0.731
2
0.333
0.398
570
67
77
25
3
197
0.329
98
101
144
11
2
3
2
4
6
0
495
1991
158
11
81
0.28
76
0.765
2.2
0.353
0.412
638
62
94
36
3
233
0.362
123
115
155
15
5
3
17
11
6
0
565
1992
113
7
48
0.257
51
0.717
1.6
0.352
0.364
514
68
70
18
4
160
0.329
109
107
126
11
0
4
7
10
7
0
439
1993
158
17
103
0.277
82
0.785
1.1
0.352
0.433
647
70
76
36
1
247
0.352
110
112
157
15
0
5
5
4
6
0
571
1994
111
19
75
0.267
62
0.818
1.8
0.348
0.47
477
52
56
25
1
195
0.363
116
113
113
13
3
3
1
3
7
0
415
1995
105
14
52
0.246
50
0.702
-0.6
0.305
0.397
473
34
76
22
0
169
0.32
85
86
113
13
4
1
1
0
5
4
426
1996
162
25
99
0.263
78
0.784
1.2
0.348
0.436
704
82
104
32
0
269
0.354
106
105
163
18
1
4
1
1
4
0
617
1997
154
31
90
0.268
89
0.824
2
0.365
0.459
672
85
112
17
0
264
0.371
125
121
160
18
6
7
8
7
6
0
575
1998
155
19
94
0.271
85
0.787
2.5
0.35
0.437
653
69
90
32
3
250
0.359
113
108
158
12
4
2
4
4
7
1
572
1999
172
24
98
0.293
80
0.842
2.1
0.354
0.488
656
56
94
41
1
287
0.368
106
109
156
20
4
3
1
2
7
1
588
2000
146
22
79
0.268
67
0.823
2.4
0.356
0.467
623
74
85
36
3
254
0.363
110
110
153
15
2
4
3
4
3
0
544
2001
141
10
62
0.266
66
0.732
0.8
0.359
0.373
612
73
102
25
1
198
0.336
99
95
151
15
6
3
1
0
2
0
531
2002
138
18
87
0.273
61
0.778
0.7
0.353
0.425
580
66
92
23
0
215
0.353
94
93
144
27
1
3
1
1
7
0
506
2003
68
11
42
0.227
40
0.693
0.2
0.308
0.385
341
34
54
10
2
115
0.314
80
81
100
6
3
0
1
0
5
0
299
2004
81
9
35
0.233
30
0.675
-0.4
0.319
0.356
396
44
83
16
0
124
0.311
78
76
137
13
1
1
0
0
2
1
348