Tổng hợp thành tích và thống kê của Tommy Holmes

  • 7 tháng 5, 2025

Tommy Holmes ra mắt MLB vào năm 1942 và đã thi đấu tổng cộng 11 mùa giải với 1.320 trận. Với BA 0,302, OPS 0,798, HR 88, và WAR 35.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.164 mọi thời đại về HR và 449 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Tommy Holmes
TênTommy Holmes
Ngày sinh29 tháng 3, 1917
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1942

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Tommy Holmes

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Tommy Holmes qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Tommy Holmes ra mắt MLB vào năm 1942 và đã thi đấu tổng cộng 11 mùa giải với 1.320 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.320 (Hạng 1.042)
AB4.992 (Hạng 845)
H1.507 (Hạng 662)
BA0,302 (Hạng 1.391)
2B292 (Hạng 526)
3B47 (Hạng 792)
HR88 (Hạng 1.164)
RBI581 (Hạng 952)
R698 (Hạng 846)
BB480 (Hạng 820)
OBP0,366 (Hạng 1.671)
SLG0,432 (Hạng 1.943)
OPS0,798 (Hạng 1.573)
SB40 (Hạng 2.066)
SO122 (Hạng 4.814)
GIDP96 (Hạng 809)
CS25 (Hạng 1.428)
Rbat+126 (Hạng 1.313)
WAR35.6 (Hạng 449)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1952)

Trong mùa giải 1952, Tommy Holmes đã ra sân 31 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G31
AB36
H4
BA0,111
2B1
3B0
HR0
RBI1
R2
BB4
OBP0,200
SLG0,139
OPS0,339
SB0
SO4
GIDP1
Rbat+-23
WAR−0.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Tommy Holmes theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1945, 28 HR
  • H cao nhất: 1945, 224 H
  • RBI cao nhất: 1945, 117 RBI
  • SB cao nhất: 1945, 15 SB
  • BA cao nhất: 1945, 0,352
  • OBP cao nhất: 1945, 0,420
  • SLG cao nhất: 1945, 0,577
  • OPS cao nhất: 1945, 0,997
  • WAR cao nhất: 1945, 8.4

🎯 Thành tích postseason

Tommy Holmes đã thi đấu tổng cộng 9 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,185, OBP 0,185, SLG 0,185, và OPS 0,370. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 5 H, 1 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Tommy Holmes

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1942
155
4
41
0.278
56
0.71
3.4
0.353
0.357
633
64
10
24
4
199
0.335
116
111
141
2
1
2
2
8
0
10
558
1943
170
5
41
0.27
75
0.712
3.5
0.334
0.378
697
58
20
33
10
238
0.341
111
107
152
7
2
2
7
4
0
8
629
1944
195
13
73
0.309
93
0.828
5
0.372
0.456
705
61
11
42
6
288
0.385
134
128
155
7
2
5
4
3
0
11
631
1945
224
28
117
0.352
125
0.997
8.4
0.42
0.577
714
70
9
47
6
367
0.461
181
175
154
11
4
8
15
2
0
3
636
1946
176
6
79
0.31
80
0.801
4.6
0.377
0.424
642
58
14
35
6
241
0.381
133
126
149
15
3
2
7
2
0
13
568
1947
191
9
53
0.309
90
0.776
3.9
0.36
0.416
676
44
16
33
3
257
0.357
112
107
150
15
5
5
3
0
0
9
618
1948
190
6
61
0.325
85
0.814
3.7
0.375
0.439
639
46
20
35
7
257
0.372
125
121
139
18
1
5
1
2
0
7
585
1949
101
8
59
0.266
47
0.74
1.7
0.337
0.403
425
39
6
20
4
153
0.339
106
102
117
10
2
2
1
3
0
4
380
1950
96
9
51
0.298
44
0.821
2.1
0.37
0.45
363
33
8
20
1
145
0.37
126
120
105
10
4
4
0
1
0
4
322
1951
5
0
5
0.172
1
0.491
-0.3
0.25
0.241
32
3
4
2
0
7
0.218
23
37
27
0
0
1
0
0
0
0
29
1952
4
0
1
0.111
2
0.339
-0.4
0.2
0.139
40
4
4
1
0
5
0.161
-23
-5
31
1
0
1
0
0
0
0
36