Tổng hợp thành tích và thống kê của Tony Oliva

  • 7 tháng 5, 2025

Tony Oliva ra mắt MLB vào năm 1962 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 1.676 trận. Với BA 0,304, OPS 0,829, HR 220, và WAR 43.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 326 mọi thời đại về HR và 304 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Tony Oliva
TênTony Oliva
Ngày sinh20 tháng 7, 1938
Quốc tịch
Cuba
Vị tríRightfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1962

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Tony Oliva

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Tony Oliva qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Tony Oliva ra mắt MLB vào năm 1962 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 1.676 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.676 (Hạng 532)
AB6.301 (Hạng 440)
H1.917 (Hạng 343)
BA0,304 (Hạng 1.323)
2B329 (Hạng 378)
3B48 (Hạng 774)
HR220 (Hạng 326)
RBI947 (Hạng 366)
R870 (Hạng 530)
BB448 (Hạng 948)
OBP0,353 (Hạng 2.329)
SLG0,476 (Hạng 1.019)
OPS0,829 (Hạng 1.138)
SB86 (Hạng 1.070)
SO645 (Hạng 955)
GIDP139 (Hạng 380)
CS55 (Hạng 533)
Rbat+131 (Hạng 1.097)
WAR43.2 (Hạng 304)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1976)

Trong mùa giải 1976, Tony Oliva đã ra sân 67 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G67
AB123
H26
BA0,211
2B3
3B0
HR1
RBI16
R3
BB2
OBP0,234
SLG0,260
OPS0,495
SB0
SO13
GIDP2
Rbat+30
WAR−1.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Tony Oliva theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1964, 32 HR
  • H cao nhất: 1964, 217 H
  • RBI cao nhất: 1970, 107 RBI
  • SB cao nhất: 1965, 19 SB
  • BA cao nhất: 1962, 0,444
  • OBP cao nhất: 1962, 0,583
  • SLG cao nhất: 1964, 0,557
  • OPS cao nhất: 1962, 1,139
  • WAR cao nhất: 1970, 7.0

🎯 Thành tích postseason

Tony Oliva đã thi đấu tổng cộng 13 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,314, OBP 0,340, SLG 0,588, và OPS 0,928. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 16 H, 5 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Tony Oliva

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1962
4
0
3
0.444
3
1.139
0.3
0.583
0.556
12
3
2
1
0
5
0.591
270
205
9
0
0
0
0
0
0
0
9
1963
3
0
1
0.429
0
0.857
0
0.429
0.429
7
0
2
0
0
3
0.385
138
140
7
0
0
0
0
0
0
0
7
1964
217
32
94
0.323
109
0.916
6.8
0.359
0.557
719
34
68
43
9
374
0.409
157
150
161
9
6
8
12
6
3
3
672
1965
185
16
98
0.321
107
0.87
5.4
0.378
0.491
647
55
64
40
5
283
0.392
143
141
149
8
4
12
19
9
10
2
576
1966
191
25
87
0.307
99
0.854
6.4
0.353
0.502
677
42
72
32
7
312
0.385
139
136
159
16
5
10
13
7
6
2
622
1967
161
17
83
0.289
76
0.81
4.2
0.347
0.463
615
44
61
34
6
258
0.379
134
130
146
9
8
12
11
3
5
1
557
1968
136
18
68
0.289
54
0.833
3.8
0.357
0.477
528
45
61
24
5
224
0.379
148
145
128
10
7
16
10
9
5
1
470
1969
197
24
101
0.309
97
0.851
5.1
0.355
0.496
692
45
66
39
4
316
0.381
132
133
153
10
3
12
10
13
5
2
637
1970
204
23
107
0.325
96
0.878
7
0.364
0.514
674
38
67
36
7
323
0.403
144
137
157
16
3
12
5
4
4
1
628
1971
164
22
81
0.337
73
0.915
3.7
0.369
0.546
518
25
44
30
3
266
0.419
160
154
126
21
2
8
4
1
4
0
487
1972
9
0
1
0.321
1
0.724
-0.1
0.367
0.357
30
2
5
1
0
10
0.337
108
112
10
1
0
0
0
0
0
0
28
1973
166
16
92
0.291
63
0.754
0.7
0.345
0.41
624
45
44
20
0
234
0.341
98
109
146
13
4
14
2
1
4
0
571
1974
131
13
57
0.285
43
0.739
0.4
0.325
0.414
494
27
31
16
2
190
0.336
100
109
127
14
2
11
0
1
4
2
459
1975
123
13
58
0.27
46
0.722
0.5
0.344
0.378
515
41
45
10
0
172
0.339
99
103
131
10
13
15
0
1
6
0
455
1976
26
1
16
0.211
3
0.495
-1
0.234
0.26
128
2
13
3
0
32
0.235
30
43
67
2
2
1
0
0
1
0
123