Tổng hợp thành tích ném bóng của Addison Reed

  • 7 tháng 5, 2025

Addison Reed đã thi đấu tại MLB từ 2011 đến 2018, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 465 trận ra sân. Anh ghi được 19 W, 27 L, ERA 3.53, 469 SO, WHIP 1.193, và WAR 6.1.

🧾 Thông tin cơ bản

Addison Reed
TênAddison Reed
Ngày sinh27 tháng 12, 1988
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhLeft
MLB ra mắt2011

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Addison Reed

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Addison Reed.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Addison Reed đã thi đấu tại MLB từ năm 2011 đến 2018, ra sân tổng cộng 465 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF233 trận (hạng 220)
W19 (hạng 3.052)
L27 (hạng 2.668)
SV125 (hạng 126)
ERA3.53 (hạng 2.611)
IP458.2 (hạng 2.707)
SO469 (hạng 1.705)
BB119 (hạng 3.480)
H428 (hạng 2.853)
HR53 (hạng 1.948)
SO99.2 (hạng 882)
BB92.34 (hạng 10.265)
H98.4 (hạng 9.119)
HR91.04 (hạng 3.708)
WHIP1.193 (hạng 10.786)
WAR6.1 (hạng 1.852)

📊 Mùa giải cuối cùng (2018)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2018, Addison Reed đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF14
W1
L6
ERA4.5
IP56
SO44
BB15
H65
HR11
SO97.07
BB92.41
H910.45
HR91.77
WHIP1.429
WAR0.0

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2013, 5 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2016, 91 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2016, 77.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2016, 2.7 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2016, 1.98 ERA

🎯 Thành tích postseason

Addison Reed đã ra sân tổng cộng 1 trận trong postseason. ERA: 0, IP: 1, SO: 1, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Addison Reed

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2011
0
0
3.68
0
0
12
7.1
0.1
1.5
1
10
1
3
3
123
1.93
14.7
12
0
6
2
0
0
1.2
12.3
1.2
0
0
0
0
33
2012
3
2
4.75
0.6
29
54
55
-0.1
1.364
6
57
18
30
29
90
3.64
8.8
3
0
62
44
0
0
1
9.3
2.9
1
2
3
0
238
2013
5
4
3.79
0.556
40
72
71.1
1.1
1.107
6
56
23
31
30
111
3.17
9.1
3.13
0
68
59
0
0
0.8
7.1
2.9
0
2
2
2
295
2014
1
7
4.25
0.125
32
69
59.1
-0.5
1.213
11
57
15
31
28
89
4.03
10.5
4.6
0
62
55
0
0
1.7
8.6
2.3
0
1
2
3
252
2015
3
3
3.38
0.5
4
51
56
0.6
1.375
3
58
19
21
21
121
3.03
8.2
2.68
0
55
14
0
0
0.5
9.3
3.1
0
0
6
2
241
2016
4
2
1.97
0.667
1
91
77.2
2.7
0.94
4
60
13
18
17
204
1.97
10.5
7
0
80
13
0
0
0.5
7
1.5
0
0
4
4
304
2017
2
3
2.84
0.4
19
76
76
2.2
1.053
11
65
15
24
24
152
3.67
9
5.07
0
77
32
0
0
1.3
7.7
1.8
0
1
3
2
306
2018
1
6
4.5
0.143
0
44
56
0
1.429
11
65
15
30
28
95
5.11
7.1
2.93
0
55
14
0
0
1.8
10.4
2.4
0
3
3
2
242