Tổng hợp thành tích ném bóng của Bobby Thigpen

  • 7 tháng 5, 2025

Bobby Thigpen đã thi đấu tại MLB từ 1986 đến 1994, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 448 trận ra sân. Anh ghi được 31 W, 36 L, ERA 3.43, 376 SO, WHIP 1.363, và WAR 8.0.

🧾 Thông tin cơ bản

Bobby Thigpen
TênBobby Thigpen
Ngày sinh17 tháng 7, 1963
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1986

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Bobby Thigpen

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Bobby Thigpen.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Bobby Thigpen đã thi đấu tại MLB từ năm 1986 đến 1994, ra sân tổng cộng 448 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF356 trận (hạng 90)
W31 (hạng 2.215)
L36 (hạng 2.111)
SV201 (hạng 55)
ERA3.43 (hạng 2.323)
IP568.2 (hạng 2.285)
SO376 (hạng 2.076)
BB238 (hạng 2.066)
H537 (hạng 2.399)
HR56 (hạng 1.854)
SO95.95 (hạng 4.168)
BB93.77 (hạng 5.879)
H98.5 (hạng 8.881)
HR90.89 (hạng 4.839)
WHIP1.363 (hạng 8.215)
WAR8.0 (hạng 1.510)

📊 Mùa giải cuối cùng (1994)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1994, Bobby Thigpen đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF3
W0
L2
ERA9.39
IP7.2
SO4
BB5
H12
HR3
SO94.7
BB95.87
H914.09
HR93.52
WHIP2.217
WAR−0.3

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1987, 7 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1990, 70 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1988, 90 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1990, 3.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1986, 1.79 ERA

🎯 Thành tích postseason

Bobby Thigpen chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Bobby Thigpen

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1986
2
0
1.77
1
7
20
35.2
1.6
1.065
1
26
12
7
7
249
3.11
5
1.67
0
20
14
0
0
0.3
6.6
3
0
1
0
0
142
1987
7
5
2.73
0.583
16
52
89
2.2
1.236
10
86
24
30
27
169
4.07
5.3
2.17
0
51
37
0
0
1
8.7
2.4
0
3
5
0
369
1988
5
8
3.3
0.385
34
62
90
1.1
1.433
6
96
33
38
33
121
3.49
6.2
1.88
0
68
59
0
0
0.6
9.6
3.3
2
4
3
6
398
1989
2
6
3.76
0.25
34
47
79
0.9
1.291
10
62
40
34
33
102
4.78
5.4
1.18
0
61
56
0
0
1.1
7.1
4.6
1
1
3
2
336
1990
4
6
1.83
0.4
57
70
88.2
3.5
1.038
5
60
32
20
18
211
3.08
7.1
2.19
0
77
73
0
0
0.5
6.1
3.2
0
1
3
2
347
1991
7
5
3.49
0.583
30
47
69.2
0.1
1.45
10
63
38
32
27
115
5.18
6.1
1.24
0
67
58
0
0
1.3
8.1
4.9
0
4
8
2
309
1992
1
3
4.75
0.25
22
45
55
-0.5
1.655
4
58
33
29
29
82
4.06
7.4
1.36
0
55
40
0
0
0.7
9.5
5.4
0
3
5
0
253
1993
3
1
5.83
0.75
1
29
54
-0.6
1.759
7
74
21
38
35
72
5.1
4.8
1.38
0
42
16
0
0
1.2
12.3
3.5
1
6
1
0
254
1994
0
2
9.39
0
0
4
7.2
-0.3
2.217
3
12
5
9
8
54
9.13
4.7
0.8
0
7
3
0
0
3.5
14.1
5.9
0
0
0
0
40