Tổng hợp thành tích ném bóng của Carlos Estévez

  • 7 tháng 5, 2025

Carlos Estévez đã thi đấu tại MLB từ 2016 đến 2025, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 505 trận ra sân. Anh ghi được 31 W, 36 L, ERA 3.97, 494 SO, WHIP 1.315, và WAR 7.0.

🧾 Thông tin cơ bản

Carlos Estévez
TênCarlos Estévez
Ngày sinh28 tháng 12, 1992
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2016

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Carlos Estévez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Carlos Estévez.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Carlos Estévez đã thi đấu tại MLB từ năm 2016 đến 2025, ra sân tổng cộng 505 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF249 trận (hạng 199)
W31 (hạng 2.215)
L36 (hạng 2.111)
SV124 (hạng 128)
ERA3.97 (hạng 4.076)
IP485.1 (hạng 2.607)
SO494 (hạng 1.603)
BB183 (hạng 2.615)
H455 (hạng 2.727)
HR59 (hạng 1.766)
SO99.16 (hạng 906)
BB93.39 (hạng 7.167)
H98.44 (hạng 9.015)
HR91.09 (hạng 3.400)
WHIP1.315 (hạng 9.156)
WAR7.0 (hạng 1.680)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Carlos Estévez đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF57
W4
L5
SV42
ERA2.45
IP66
SO54
BB22
H48
HR5
SO97.36
BB93
H96.55
HR90.68
WHIP1.061
WAR2.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2017, 5 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2019, 81 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2019, 72 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2024, 2.1 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2024, 2.45 ERA

🎯 Thành tích postseason

Carlos Estévez đã ra sân tổng cộng 1 trận trong postseason. ERA: 90, IP: 0.1, SO: 1, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Carlos Estévez

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2016
3
7
5.24
0.3
11
59
55
0.2
1.418
6
50
28
32
32
93
4.22
9.7
2.11
0
63
26
0
0
1
8.2
4.6
0
5
4
3
246
2017
5
0
5.57
1
0
31
32.1
0
1.639
3
39
14
21
20
91
3.84
8.6
2.21
0
35
9
0
0
0.8
10.9
3.9
1
1
2
1
149
2019
2
2
3.75
0.5
0
81
72
1.3
1.292
12
70
23
34
30
138
4.13
10.1
3.52
0
71
13
0
0
1.5
8.8
2.9
1
1
1
1
308
2020
1
3
7.5
0.25
1
27
24
-0.8
1.75
6
33
9
21
20
70
5.69
10.1
3
0
26
6
0
0
2.3
12.4
3.4
0
3
0
2
116
2021
3
5
4.38
0.375
11
60
61.2
0.4
1.492
8
71
21
32
30
110
4.03
8.8
2.86
0
64
22
0
0
1.2
10.4
3.1
0
2
0
5
270
2022
4
4
3.47
0.5
2
54
57
1.1
1.175
7
44
23
27
22
134
4.08
8.5
2.35
0
62
20
0
0
1.1
6.9
3.6
0
1
1
6
235
2023
5
5
3.9
0.5
31
78
62.1
0.6
1.492
7
62
31
34
27
115
3.94
11.3
2.52
0
63
49
0
0
1
9
4.5
0
5
5
1
281
2024
4
5
2.45
0.444
26
50
55
2.1
0.909
5
38
12
18
15
171
3.24
8.2
4.17
0
54
47
0
0
0.8
6.2
2
0
1
4
3
212
2025
4
5
2.45
0.444
42
54
66
2.1
1.061
5
48
22
22
18
168
3.67
7.4
2.45
0
67
57
0
0
0.7
6.5
3
1
4
6
2
269