Tổng hợp thành tích ném bóng của Derek Law

  • 7 tháng 5, 2025

Derek Law đã thi đấu tại MLB từ 2016 đến 2024, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 322 trận ra sân. Anh ghi được 23 W, 18 L, ERA 3.69, 316 SO, WHIP 1.37, và WAR 4.1.

🧾 Thông tin cơ bản

Derek Law
TênDerek Law
Ngày sinh14 tháng 9, 1990
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2016

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Derek Law

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Derek Law.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Derek Law đã thi đấu tại MLB từ năm 2016 đến 2024, ra sân tổng cộng 322 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS7 trận (hạng 4.878)
GF73 trận (hạng 1.133)
W23 (hạng 2.728)
L18 (hạng 3.408)
SV13 (hạng 1.061)
ERA3.69 (hạng 3.107)
IP346 (hạng 3.281)
SO316 (hạng 2.402)
BB137 (hạng 3.176)
H337 (hạng 3.330)
HR36 (hạng 2.681)
SO98.22 (hạng 1.700)
BB93.56 (hạng 6.582)
H98.77 (hạng 8.138)
HR90.94 (hạng 4.436)
WHIP1.37 (hạng 8.084)
WAR4.1 (hạng 2.362)

📊 Mùa giải cuối cùng (2024)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2024, Derek Law đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF8
W7
L4
SV1
ERA2.6
IP90
SO76
BB24
H82
HR7
SO97.6
BB92.4
H98.2
HR90.7
WHIP1.178
WAR1.9

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 7 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 76 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2024, 90 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2024, 1.9 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2016, 2.13 ERA

🎯 Thành tích postseason

Derek Law đã ra sân tổng cộng 3 trận trong postseason. ERA: 4.29, IP: 2.1, SO: 3, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Derek Law

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2016
4
2
2.13
0.667
1
50
55
1.4
0.964
3
44
9
13
13
190
2.53
8.2
5.56
0
61
12
0
0
0.5
7.2
1.5
0
0
0
1
214
2017
4
1
5.06
0.8
4
35
37.1
0.1
1.58
5
45
14
21
21
85
4.31
8.4
2.5
0
41
12
0
0
1.2
10.8
3.4
0
2
2
5
168
2018
1
0
7.43
1
0
12
13.1
-0.4
1.8
2
16
8
13
11
53
5.34
8.1
1.5
0
7
4
0
0
1.4
10.8
5.4
0
1
0
1
66
2019
1
2
4.9
0.333
5
67
60.2
0
1.665
8
61
40
36
33
93
4.85
9.9
1.68
4
58
18
0
0
1.2
9
5.9
0
3
3
7
285
2021
0
0
4.2
0
0
14
15
0.1
1.6
2
16
8
7
7
103
4.64
8.4
1.75
0
9
4
0
0
1.2
9.6
4.8
0
0
0
1
67
2022
2
3
4.12
0.4
0
17
19.2
0
1.576
3
23
8
13
9
108
4.89
7.8
2.13
0
17
2
0
0
1.4
10.5
3.7
0
2
0
1
92
2023
4
6
3.6
0.4
2
45
55
1
1.382
6
50
26
24
22
130
4.62
7.4
1.73
3
54
13
0
0
1
8.2
4.3
0
3
0
5
240
2024
7
4
2.6
0.636
1
76
90
1.9
1.178
7
82
24
31
26
155
3.32
7.6
3.17
0
75
8
0
0
0.7
8.2
2.4
0
1
0
6
365