Tổng hợp thành tích ném bóng của José Jiménez

  • 7 tháng 5, 2025

José Jiménez đã thi đấu tại MLB từ 1998 đến 2004, trải qua tổng cộng 7 mùa giải với 329 trận ra sân. Anh ghi được 24 W, 44 L, ERA 4.92, 319 SO, WHIP 1.454, và WAR 2.8.

🧾 Thông tin cơ bản

José Jiménez
TênJosé Jiménez
Ngày sinh7 tháng 7, 1973
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1998

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của José Jiménez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của José Jiménez.

Parsing Data

📊 Tổng kết sự nghiệp

José Jiménez đã thi đấu tại MLB từ năm 1998 đến 2004, ra sân tổng cộng 329 trận qua 7 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS38 trận (hạng 2.777)
GF231 trận (hạng 225)
W24 (hạng 2.638)
L44 (hạng 1.771)
SV110 (hạng 149)
ERA4.92 (hạng 7.292)
IP521.1 (hạng 2.466)
SHO2 (hạng 1.720)
CG2 (hạng 3.492)
SO319 (hạng 2.382)
BB186 (hạng 2.581)
H572 (hạng 2.281)
HR46 (hạng 2.196)
SO95.51 (hạng 4.784)
BB93.21 (hạng 7.835)
H99.87 (hạng 4.841)
HR90.79 (hạng 5.614)
WHIP1.454 (hạng 6.424)
WAR2.8 (hạng 2.796)

📊 Mùa giải cuối cùng (2004)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2004, José Jiménez đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF18
W1
L7
SV8
ERA8.42
IP36.1
SO21
BB14
H45
HR6
SO95.2
BB93.47
H911.15
HR91.49
WHIP1.624
WAR−2.0

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2001, 6 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1999, 113 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1999, 163 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2000, 2.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1998, 2.99 ERA

🎯 Thành tích postseason

José Jiménez chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của José Jiménez

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1998
3
0
2.95
1
0
12
21.1
0.4
1.406
0
22
8
8
7
146
3.14
5.1
1.5
3
4
0
0
0
0
9.3
3.4
0
0
0
0
94
1999
5
14
5.85
0.263
0
113
163
-0.5
1.497
16
173
71
114
106
79
4.53
6.2
1.59
28
29
0
2
2
0.9
9.6
3.9
1
11
2
10
727
2000
5
2
3.18
0.714
24
44
70.2
2.5
1.288
4
63
28
27
25
183
3.94
5.6
1.57
0
72
55
0
0
0.5
8
3.6
0
3
6
5
301
2001
6
1
4.09
0.857
17
37
55
1
1.418
6
56
22
27
25
131
4.32
6.1
1.68
0
56
49
0
0
1
9.2
3.6
0
0
4
3
237
2002
2
10
3.56
0.167
41
47
73.1
1.1
1.186
7
76
11
34
29
135
3.49
5.8
4.27
0
74
69
0
0
0.9
9.3
1.4
0
3
4
0
307
2003
2
10
5.22
0.167
20
45
101.2
0.3
1.662
7
137
32
62
59
95
4.16
4
1.41
7
63
40
0
0
0.6
12.1
2.8
0
6
5
4
471
2004
1
7
8.42
0.125
8
21
36.1
-2
1.624
6
45
14
37
34
52
5.53
5.2
1.5
0
31
18
0
0
1.5
11.1
3.5
0
4
2
0
170