Tổng hợp thành tích ném bóng của Josh Hader

  • 7 tháng 5, 2025

Josh Hader đã thi đấu tại MLB từ 2017 đến 2025, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 468 trận ra sân. Anh ghi được 34 W, 31 L, ERA 2.64, 829 SO, WHIP 0.937, và WAR 14.8.

🧾 Thông tin cơ bản

Josh Hader
TênJosh Hader
Ngày sinh7 tháng 4, 1994
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhLeft
MLB ra mắt2017

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Josh Hader

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Josh Hader.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Josh Hader đã thi đấu tại MLB từ năm 2017 đến 2025, ra sân tổng cộng 468 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF321 trận (hạng 104)
W34 (hạng 2.060)
L31 (hạng 2.403)
SV227 (hạng 46)
ERA2.64 (hạng 964)
IP512.1 (hạng 2.507)
SO829 (hạng 827)
BB198 (hạng 2.449)
H282 (hạng 3.655)
HR65 (hạng 1.592)
SO914.56 (hạng 43)
BB93.48 (hạng 6.864)
H94.95 (hạng 11.563)
HR91.14 (hạng 3.101)
WHIP0.937 (hạng 11.641)
WAR14.8 (hạng 871)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Josh Hader đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF41
W6
L2
SV28
ERA2.05
IP52.2
SO76
BB16
H29
HR8
SO912.99
BB92.73
H94.96
HR91.37
WHIP0.854
WAR2.3

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2024, 8 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2018, 143 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2018, 81.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2021, 3.2 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2021, 1.24 ERA

🎯 Thành tích postseason

Josh Hader đã ra sân tổng cộng 13 trận trong postseason. ERA: 2.22, IP: 16.2, SO: 23, W: 0, L: 2.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Josh Hader

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2017
2
3
2.08
0.4
0
68
47.2
1.9
0.986
4
25
22
11
11
213
3.03
12.8
3.09
0
35
2
0
0
0.8
4.7
4.2
0
4
1
0
188
2018
6
1
2.43
0.857
12
143
81.1
2.1
0.811
9
36
30
23
22
168
2.23
15.8
4.77
0
55
14
0
0
1
4
3.3
1
1
0
0
306
2019
3
5
2.62
0.375
37
138
75.2
2.8
0.806
15
41
20
24
22
170
3.1
16.4
6.9
0
61
46
0
0
1.8
4.9
2.4
0
4
2
0
289
2020
1
2
3.79
0.333
13
31
19
0.4
0.947
3
8
10
8
8
122
4.03
14.7
3.1
0
21
17
0
0
1.4
3.8
4.7
0
3
0
2
78
2021
4
2
1.23
0.667
34
102
58.2
3.2
0.835
3
25
24
8
8
338
1.69
15.6
4.25
0
60
42
0
0
0.5
3.8
3.7
2
2
0
3
224
2022
2
5
5.22
0.286
36
81
50
-1
1.28
8
43
21
30
29
77
3.45
14.6
3.86
0
56
45
0
0
1.4
7.7
3.8
0
4
0
5
219
2023
2
3
1.28
0.4
33
85
56.1
2.5
1.101
3
32
30
11
8
331
2.69
13.6
2.83
0
61
52
0
0
0.5
5.1
4.8
0
3
2
3
231
2024
8
8
3.8
0.5
34
105
71
0.6
0.958
12
43
25
33
30
104
3.5
13.3
4.2
0
71
62
0
0
1.5
5.5
3.2
2
1
0
4
278
2025
6
2
2.05
0.75
28
76
52.2
2.3
0.854
8
29
16
16
12
205
3.25
13
4.75
0
48
41
0
0
1.4
5
2.7
0
2
1
2
206