Tổng hợp thành tích ném bóng của Stan Coveleski

  • 7 tháng 5, 2025

Stan Coveleski đã thi đấu tại MLB từ 1912 đến 1928, trải qua tổng cộng 14 mùa giải với 450 trận ra sân. Anh ghi được 215 W, 142 L, ERA 2.89, 981 SO, WHIP 1.251, và WAR 67.0.

🧾 Thông tin cơ bản

Stan Coveleski
TênStan Coveleski
Ngày sinh13 tháng 7, 1889
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1912

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Stan Coveleski

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Stan Coveleski.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Stan Coveleski đã thi đấu tại MLB từ năm 1912 đến 1928, ra sân tổng cộng 450 trận qua 14 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS385 trận (hạng 160)
GF52 trận (hạng 1.613)
W215 (hạng 92)
L142 (hạng 205)
SV21 (hạng 734)
ERA2.89 (hạng 1.220)
IP3082 (hạng 127)
SHO38 (hạng 54)
CG223 (hạng 112)
SO981 (hạng 598)
BB802 (hạng 254)
H3.055 (hạng 123)
HR66 (hạng 1.569)
SO92.86 (hạng 9.203)
BB92.34 (hạng 10.265)
H98.92 (hạng 7.704)
HR90.19 (hạng 8.960)
WHIP1.251 (hạng 10.148)
WAR67.0 (hạng 41)

📊 Mùa giải cuối cùng (1928)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1928, Stan Coveleski đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS8
GF2
W5
L1
ERA5.74
IP58
CG2
SO5
BB20
H72
HR5
SO90.78
BB93.1
H911.17
HR90.78
WHIP1.586
WAR−0.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1919, 24 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1917, 133 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1920, 315 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1918, 9.9 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1917, 1.81 ERA

🎯 Thành tích postseason

Stan Coveleski đã ra sân tổng cộng 5 trận trong postseason. ERA: 1.75, IP: 41.1, SO: 11, W: 3, L: 2.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Stan Coveleski

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1912
2
1
3.43
0.667
0
9
21
0.2
1.048
0
18
4
9
8
92
2.71
3.9
2.25
2
5
2
2
1
0
7.7
1.7
0
1
0
1
83
1916
15
13
3.41
0.536
3
76
232
2
1.315
6
247
58
100
88
87
2.76
2.9
1.31
27
45
12
11
1
0.2
9.6
2.3
1
1
0
3
946
1917
19
14
1.81
0.576
4
133
298.1
8.5
0.992
3
202
94
78
60
156
2.46
4
1.41
36
45
8
24
9
0.1
6.1
2.8
0
1
0
3
1137
1918
22
13
1.82
0.629
1
87
311
9.9
1.084
2
261
76
90
63
164
2.53
2.5
1.14
33
38
5
25
2
0.1
7.6
2.2
0
4
0
2
1254
1919
24
12
2.61
0.667
4
118
286
7
1.21
2
286
60
99
83
128
2.44
3.7
1.97
34
43
9
24
4
0.1
9
1.9
0
5
0
5
1138
1920
24
14
2.49
0.632
2
133
315
8.7
1.108
6
284
65
110
87
154
2.86
3.8
2.05
38
41
3
26
3
0.2
8.1
1.9
0
4
0
1
1237
1921
23
13
3.37
0.639
2
99
315
7.3
1.349
6
341
84
137
118
127
3.59
2.8
1.18
40
43
3
28
2
0.2
9.7
2.4
0
4
0
5
1358
1922
17
14
3.32
0.548
2
98
276.2
6.6
1.287
14
292
64
120
102
122
3.82
3.2
1.53
33
35
2
21
3
0.5
9.5
2.1
0
2
0
4
1163
1923
13
14
2.76
0.481
2
54
228
4.8
1.285
8
251
42
98
70
144
3.6
2.1
1.29
31
33
2
16
5
0.3
9.9
1.7
0
2
0
1
957
1924
15
16
4.04
0.484
0
58
240.1
2.4
1.494
6
286
73
140
108
106
3.54
2.2
0.79
33
37
3
18
2
0.2
10.7
2.7
0
4
0
5
1076
1925
20
5
2.84
0.8
0
58
241
6.3
1.257
7
230
73
86
76
149
3.03
2.2
0.79
32
32
0
15
3
0.3
8.6
2.7
0
2
0
2
994
1926
14
11
3.12
0.56
1
50
245.1
3.7
1.439
1
272
81
112
85
124
3.66
1.8
0.62
34
36
1
11
3
0
10
3
0
0
0
3
1066
1927
2
1
3.14
0.667
0
3
14.1
0.1
1.465
0
13
8
7
5
132
3.76
1.9
0.38
4
5
0
0
0
0
8.2
5
0
0
0
0
63
1928
5
1
5.74
0.833
0
5
58
-0.5
1.586
5
72
20
41
37
67
5.01
0.8
0.25
8
12
2
2
0
0.8
11.2
3.1
0
0
0
0
257