Tổng hợp thành tích và thống kê của A. J. Pierzynski

  • 7 tháng 5, 2025

A. J. Pierzynski ra mắt MLB vào năm 1998 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.059 trận. Với BA 0,280, OPS 0,739, HR 188, và WAR 23.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 435 mọi thời đại về HR và 807 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

A. J. Pierzynski
TênA. J. Pierzynski
Ngày sinh30 tháng 12, 1976
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCatcher
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1998

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của A. J. Pierzynski

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của A. J. Pierzynski qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

A. J. Pierzynski ra mắt MLB vào năm 1998 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.059 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.059 (Hạng 217)
AB7.290 (Hạng 252)
H2.043 (Hạng 273)
BA0,280 (Hạng 2.525)
2B407 (Hạng 184)
3B24 (Hạng 1.797)
HR188 (Hạng 435)
RBI909 (Hạng 397)
R807 (Hạng 623)
BB308 (Hạng 1574)
OBP0,319 (Hạng 5.430)
SLG0,420 (Hạng 2.342)
OPS0,739 (Hạng 2.990)
SB15 (Hạng 3.641)
SO895 (Hạng 513)
GIDP241 (Hạng 47)
CS23 (Hạng 1.551)
Rbat+90 (Hạng 4.988)
WAR23.7 (Hạng 807)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2016)

Trong mùa giải 2016, A. J. Pierzynski đã ra sân 81 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G81
AB247
H54
BA0,219
2B15
3B0
HR2
RBI23
R15
BB6
OBP0,243
SLG0,304
OPS0,547
SB1
SO29
GIDP13
Rbat+37
WAR−1.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của A. J. Pierzynski theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2012, 27 HR
  • H cao nhất: 2003, 152 H
  • RBI cao nhất: 2004, 77 RBI
  • SB cao nhất: 2003, 3 SB
  • BA cao nhất: 2003, 0,312
  • OBP cao nhất: 1998, 0,385
  • SLG cao nhất: 2012, 0,501
  • OPS cao nhất: 2012, 0,827
  • WAR cao nhất: 2003, 4.5

🎯 Thành tích postseason

A. J. Pierzynski đã thi đấu tổng cộng 30 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,300, OBP 0,372, SLG 0,520, và OPS 0,892. Ngoài ra, anh ghi được 5 HR, 30 H, 17 RBI, và 2 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của A. J. Pierzynski

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1998
3
0
1
0.3
1
0.685
-0.1
0.385
0.3
13
1
2
0
0
3
0.322
81
82
7
0
1
0
0
0
1
0
10
1999
6
0
3
0.273
3
0.697
0.2
0.333
0.364
24
1
4
2
0
8
0.395
124
76
9
0
1
0
0
0
0
0
22
2000
27
2
11
0.307
12
0.809
0.6
0.354
0.455
96
5
14
5
1
40
0.376
107
100
33
1
2
0
1
0
1
0
88
2001
110
7
55
0.289
51
0.763
1.8
0.322
0.441
407
16
57
33
2
168
0.321
91
98
114
7
4
4
1
7
3
1
381
2002
132
6
49
0.3
54
0.773
2.4
0.334
0.439
469
13
61
31
6
193
0.343
105
104
130
14
11
1
1
2
3
2
440
2003
152
11
74
0.312
63
0.824
4.5
0.36
0.464
533
24
55
35
3
226
0.362
115
115
137
13
15
12
3
1
5
2
487
2004
128
11
77
0.272
45
0.729
0.3
0.319
0.41
510
19
27
28
2
193
0.322
83
86
131
27
15
4
0
1
3
2
471
2005
118
18
56
0.257
61
0.728
2.3
0.308
0.42
497
23
68
21
0
193
0.325
91
90
128
13
12
5
0
2
1
1
460
2006
150
16
64
0.295
65
0.769
2.1
0.333
0.436
543
22
72
24
0
222
0.34
92
94
140
10
8
6
1
0
1
3
509
2007
124
14
50
0.263
54
0.712
1.3
0.309
0.403
509
25
66
24
0
190
0.316
77
83
136
21
8
5
1
1
3
1
472
2008
150
13
60
0.281
66
0.728
0.9
0.312
0.416
570
19
71
31
1
222
0.32
81
89
134
14
8
5
1
0
6
3
534
2009
151
13
49
0.3
57
0.755
1.5
0.331
0.425
535
24
52
22
1
214
0.333
89
93
138
18
1
6
1
1
3
3
504
2010
128
9
56
0.27
43
0.688
1
0.3
0.388
503
15
39
29
0
184
0.301
76
84
128
17
6
2
3
4
2
6
474
2011
133
8
48
0.287
38
0.728
0.6
0.323
0.405
500
23
33
29
1
188
0.317
86
94
129
19
5
6
0
0
6
2
464
2012
133
27
77
0.278
68
0.827
3.3
0.326
0.501
520
28
78
18
4
240
0.35
115
120
135
8
8
5
0
0
4
1
479
2013
137
17
70
0.272
48
0.722
1.8
0.297
0.425
529
11
76
24
1
214
0.32
94
95
134
14
9
2
1
1
6
0
503
2014
85
5
37
0.251
25
0.625
-0.7
0.288
0.337
362
14
54
12
1
114
0.28
67
75
102
13
5
2
0
1
4
1
338
2015
122
9
49
0.3
38
0.769
1.3
0.339
0.43
436
19
37
24
1
175
0.342
115
112
113
19
7
2
0
2
3
0
407
2016
54
2
23
0.219
15
0.547
-1.4
0.243
0.304
259
6
29
15
0
75
0.245
37
46
81
13
3
1
1
0
3
0
247