Tổng hợp thành tích và thống kê của Austin Wells

  • 7 tháng 5, 2025

Austin Wells ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 260 trận. Với BA 0,224, OPS 0,717, HR 38, và WAR 2.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.209 mọi thời đại về HR và 3.378 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Austin Wells
TênAustin Wells
Ngày sinh12 tháng 7, 1999
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCatcher
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2023

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Austin Wells

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Austin Wells qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Austin Wells ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 260 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G260 (Hạng 5.727)
AB825 (Hạng 4.691)
H185 (Hạng 4.804)
BA0,224 (Hạng 9.220)
2B46 (Hạng 3.855)
3B2 (Hạng 6.441)
HR38 (Hạng 2.209)
RBI139 (Hạng 3.614)
R101 (Hạng 4.556)
BB80 (Hạng 4120)
OBP0,294 (Hạng 8.149)
SLG0,423 (Hạng 2.233)
OPS0,717 (Hạng 3.763)
SB6 (Hạng 5.195)
SO219 (Hạng 3.214)
GIDP22 (Hạng 2.881)
CS3 (Hạng 4.350)
Rbat+97 (Hạng 3.954)
WAR2.7 (Hạng 3.378)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Austin Wells đã ra sân 126 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G126
AB401
H88
BA0,219
2B22
3B1
HR21
RBI71
R51
BB30
OBP0,275
SLG0,436
OPS0,712
SB5
SO118
GIDP10
CS1
Rbat+92
WAR0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Austin Wells theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2025, 21 HR
  • H cao nhất: 2025, 88 H
  • RBI cao nhất: 2025, 71 RBI
  • SB cao nhất: 2025, 5 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,229
  • OBP cao nhất: 2024, 0,322
  • SLG cao nhất: 2023, 0,486
  • OPS cao nhất: 2023, 0,742
  • WAR cao nhất: 2024, 2.5

🎯 Thành tích postseason

Austin Wells đã thi đấu tổng cộng 21 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,153, OBP 0,218, SLG 0,250, và OPS 0,468. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 11 H, 7 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Austin Wells

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2023
16
4
13
0.229
8
0.742
0.1
0.257
0.486
75
3
14
6
0
34
0.307
89
97
19
3
0
0
0
0
1
0
70
2024
81
13
55
0.229
42
0.718
2.5
0.322
0.395
414
47
87
18
1
140
0.318
104
103
115
9
5
0
1
2
7
1
354
2025
88
21
71
0.219
51
0.712
0.1
0.275
0.436
448
30
118
22
1
175
0.305
92
95
126
10
5
0
5
1
11
0
401