Tổng hợp thành tích và thống kê của Matt Wallner

  • 7 tháng 5, 2025

Matt Wallner ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 273 trận. Với BA 0,231, OPS 0,829, HR 51, và WAR 4.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.822 mọi thời đại về HR và 2.702 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Matt Wallner
TênMatt Wallner
Ngày sinh12 tháng 12, 1997
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Matt Wallner

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Matt Wallner qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Matt Wallner ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 273 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G273 (Hạng 5.530)
AB826 (Hạng 4.682)
H191 (Hạng 4.733)
BA0,231 (Hạng 8.517)
2B47 (Hạng 3.810)
3B5 (Hạng 4.797)
HR51 (Hạng 1.822)
RBI128 (Hạng 3.770)
R119 (Hạng 4.202)
BB104 (Hạng 3595)
OBP0,344 (Hạng 2.889)
SLG0,485 (Hạng 923)
OPS0,829 (Hạng 1.138)
SB10 (Hạng 4.330)
SO314 (Hạng 2.378)
GIDP6 (Hạng 4.662)
CS4 (Hạng 3.997)
Rbat+130 (Hạng 1.135)
WAR4.7 (Hạng 2.702)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Matt Wallner đã ra sân 104 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G104
AB336
H68
BA0,202
2B16
3B3
HR22
RBI40
R47
BB46
OBP0,311
SLG0,464
OPS0,776
SB4
SO114
GIDP3
CS3
Rbat+113
WAR0.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Matt Wallner theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2025, 22 HR
  • H cao nhất: 2025, 68 H
  • RBI cao nhất: 2023, 41 RBI
  • SB cao nhất: 2025, 4 SB
  • BA cao nhất: 2024, 0,259
  • OBP cao nhất: 2024, 0,372
  • SLG cao nhất: 2024, 0,523
  • OPS cao nhất: 2024, 0,894
  • WAR cao nhất: 2023, 2.2

🎯 Thành tích postseason

Matt Wallner đã thi đấu tổng cộng 5 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0, OBP 0,333, SLG 0, và OPS 0,333. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 0 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Matt Wallner

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2022
13
2
10
0.228
4
0.709
-0.3
0.323
0.386
65
6
25
3
0
22
0.31
95
103
18
0
2
1
1
0
0
0
57
2023
53
14
41
0.249
42
0.877
2.2
0.37
0.507
254
28
80
11
1
108
0.386
146
138
76
1
13
1
2
1
0
0
213
2024
57
13
37
0.259
26
0.894
2.2
0.372
0.523
261
24
95
17
1
115
0.387
149
149
75
2
16
0
3
0
1
0
220
2025
68
22
40
0.202
47
0.776
0.6
0.311
0.464
392
46
114
16
3
156
0.337
113
110
104
3
8
0
4
3
2
0
336