Tổng hợp thành tích và thống kê của Beau Bell

  • 7 tháng 5, 2025

Beau Bell ra mắt MLB vào năm 1935 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 767 trận. Với BA 0,297, OPS 0,794, HR 46, và WAR 3.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.945 mọi thời đại về HR và 3.255 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Beau Bell
TênBeau Bell
Ngày sinh20 tháng 8, 1907
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríRightfielder and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1935

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Beau Bell

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Beau Bell qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Beau Bell ra mắt MLB vào năm 1935 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 767 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G767 (Hạng 2.326)
AB2.718 (Hạng 2.073)
H806 (Hạng 1.806)
BA0,297 (Hạng 1.558)
2B165 (Hạng 1.503)
3B32 (Hạng 1.337)
HR46 (Hạng 1.945)
RBI437 (Hạng 1.458)
R378 (Hạng 1.930)
BB272 (Hạng 1776)
OBP0,362 (Hạng 1.846)
SLG0,432 (Hạng 1.943)
OPS0,794 (Hạng 1.651)
SB11 (Hạng 4.174)
SO239 (Hạng 3.012)
GIDP18 (Hạng 3.162)
CS12 (Hạng 2.468)
Rbat+98 (Hạng 3.799)
WAR3.0 (Hạng 3.255)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1941)

Trong mùa giải 1941, Beau Bell đã ra sân 48 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G48
AB104
H20
BA0,192
2B4
3B3
HR0
RBI9
R12
BB10
OBP0,270
SLG0,288
OPS0,558
SB1
SO8
GIDP3
CS2
Rbat+43
WAR−0.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Beau Bell theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1937, 14 HR
  • H cao nhất: 1937, 218 H
  • RBI cao nhất: 1936, 123 RBI
  • SB cao nhất: 1936, 4 SB
  • BA cao nhất: 1936, 0,344
  • OBP cao nhất: 1936, 0,403
  • SLG cao nhất: 1937, 0,509
  • OPS cao nhất: 1936, 0,905
  • WAR cao nhất: 1936, 2.5

🎯 Thành tích postseason

Beau Bell chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Beau Bell

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1935
55
3
17
0.25
20
0.649
-1.1
0.304
0.345
237
16
16
8
2
76
0.304
63
65
76
0
1
0
1
1
0
0
220
1936
212
11
123
0.344
100
0.905
2.5
0.403
0.502
683
60
55
40
12
309
0.411
122
120
155
0
1
2
4
1
0
6
616
1937
218
14
117
0.34
82
0.9
2.4
0.391
0.509
699
53
54
51
8
327
0.4
126
125
156
0
1
10
2
2
0
3
642
1938
138
13
84
0.262
91
0.765
0.1
0.35
0.414
599
71
46
35
3
218
0.346
89
92
147
0
0
8
1
3
0
2
526
1939
39
1
29
0.235
18
0.659
-0.5
0.352
0.307
205
28
19
5
2
51
0.31
64
66
65
7
2
3
0
1
0
9
166
1940
124
4
58
0.279
55
0.697
0.2
0.332
0.365
482
34
41
22
2
162
0.317
82
82
120
8
1
3
2
2
0
3
444
1941
20
0
9
0.192
12
0.558
-0.6
0.27
0.288
118
10
8
4
3
30
0.251
43
51
48
3
1
2
1
2
0
3
104