Tổng hợp thành tích và thống kê của Bernie Williams

  • 7 tháng 5, 2025

Bernie Williams ra mắt MLB vào năm 1991 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.076 trận. Với BA 0,297, OPS 0,858, HR 287, và WAR 49.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 185 mọi thời đại về HR và 215 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bernie Williams
TênBernie Williams
Ngày sinh13 tháng 9, 1968
Quốc tịch
Puerto Rico
Vị tríCenterfielder
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB1991

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Bernie Williams

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Bernie Williams qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Bernie Williams ra mắt MLB vào năm 1991 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.076 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.076 (Hạng 210)
AB7.869 (Hạng 171)
H2.336 (Hạng 145)
BA0,297 (Hạng 1.558)
2B449 (Hạng 113)
3B55 (Hạng 608)
HR287 (Hạng 185)
RBI1257 (Hạng 136)
R1366 (Hạng 104)
BB1069 (Hạng 101)
OBP0,381 (Hạng 1.227)
SLG0,477 (Hạng 1.007)
OPS0,858 (Hạng 845)
SB147 (Hạng 578)
SO1.212 (Hạng 228)
GIDP223 (Hạng 69)
CS87 (Hạng 212)
Rbat+126 (Hạng 1.313)
WAR49.4 (Hạng 215)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2006)

Trong mùa giải 2006, Bernie Williams đã ra sân 131 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G131
AB420
H118
BA0,281
2B29
3B0
HR12
RBI61
R65
BB33
OBP0,332
SLG0,436
OPS0,768
SB2
SO53
GIDP14
Rbat+90
WAR−0.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Bernie Williams theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2000, 30 HR
  • H cao nhất: 2002, 204 H
  • RBI cao nhất: 2000, 121 RBI
  • SB cao nhất: 1996, 17 SB
  • BA cao nhất: 1999, 0,342
  • OBP cao nhất: 1999, 0,435
  • SLG cao nhất: 1998, 0,575
  • OPS cao nhất: 1998, 0,997
  • WAR cao nhất: 1995, 6.4

🎯 Thành tích postseason

Bernie Williams đã thi đấu tổng cộng 121 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,275, OBP 0,371, SLG 0,480, và OPS 0,851. Ngoài ra, anh ghi được 22 HR, 128 H, 80 RBI, và 8 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Bernie Williams

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1991
76
3
34
0.238
43
0.686
0.3
0.336
0.35
374
48
57
19
4
112
0.322
91
91
85
4
1
0
10
5
3
2
320
1992
73
5
26
0.28
39
0.76
2
0.354
0.406
293
29
36
14
2
106
0.353
118
114
62
5
1
1
7
6
0
2
261
1993
152
12
68
0.268
67
0.734
2.5
0.333
0.4
628
53
106
31
4
227
0.333
99
100
139
17
4
4
9
9
3
1
567
1994
118
12
57
0.289
80
0.837
3.2
0.384
0.453
475
61
54
29
1
185
0.373
120
120
108
11
3
2
16
9
2
1
408
1995
173
18
82
0.307
93
0.878
6.4
0.392
0.487
648
75
98
29
9
274
0.393
132
129
144
12
5
1
8
6
3
2
563
1996
168
29
102
0.305
108
0.926
4
0.391
0.535
641
82
72
26
7
295
0.405
131
131
143
15
0
8
17
4
7
1
551
1997
167
21
100
0.328
107
0.952
5.5
0.408
0.544
591
73
80
35
6
277
0.416
149
147
129
10
1
7
15
8
8
0
509
1998
169
26
97
0.339
101
0.997
5.3
0.422
0.575
578
74
81
30
5
287
0.437
167
160
128
19
1
9
15
9
4
0
499
1999
202
25
115
0.342
116
0.971
5.4
0.435
0.536
697
100
95
28
6
317
0.419
150
149
158
11
1
17
9
10
5
0
591
2000
165
30
121
0.307
108
0.957
5.2
0.391
0.566
616
71
84
37
6
304
0.411
139
140
141
15
5
11
13
5
3
0
537
2001
166
26
94
0.307
102
0.917
5.2
0.395
0.522
633
78
67
38
0
282
0.402
143
139
146
15
6
11
11
5
9
0
540
2002
204
19
102
0.333
102
0.908
4.5
0.415
0.493
699
83
97
37
2
302
0.402
146
141
154
19
3
7
8
4
1
0
612
2003
117
15
64
0.263
77
0.778
1
0.367
0.411
521
71
61
19
1
183
0.353
110
107
119
21
3
8
5
0
2
0
445
2004
147
22
70
0.262
105
0.795
0.9
0.36
0.435
651
85
96
29
1
244
0.356
112
108
148
19
2
5
1
5
2
1
561
2005
121
12
64
0.249
53
0.688
-1.6
0.321
0.367
546
53
75
19
1
178
0.313
86
85
141
16
1
1
1
2
6
1
485
2006
118
12
61
0.281
65
0.768
-0.4
0.332
0.436
462
33
53
29
0
183
0.334
90
96
131
14
2
5
2
0
6
1
420