Tổng hợp thành tích và thống kê của Dale Alexander

  • 7 tháng 5, 2025

Dale Alexander ra mắt MLB vào năm 1929 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 662 trận. Với BA 0,331, OPS 0,891, HR 61, và WAR 13.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.588 mọi thời đại về HR và 1.430 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Dale Alexander
TênDale Alexander
Ngày sinh26 tháng 4, 1903
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1929

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Dale Alexander

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Dale Alexander qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Dale Alexander ra mắt MLB vào năm 1929 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 662 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G662 (Hạng 2.714)
AB2.450 (Hạng 2.276)
H811 (Hạng 1.790)
BA0,331 (Hạng 939)
2B164 (Hạng 1.508)
3B30 (Hạng 1.444)
HR61 (Hạng 1.588)
RBI459 (Hạng 1.363)
R369 (Hạng 1.979)
BB248 (Hạng 1939)
OBP0,394 (Hạng 1.027)
SLG0,497 (Hạng 842)
OPS0,891 (Hạng 694)
SB20 (Hạng 3.128)
SO197 (Hạng 3.490)
GIDP0 (Hạng 8.349)
CS28 (Hạng 1.292)
Rbat+130 (Hạng 1.135)
WAR13.7 (Hạng 1.430)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1933)

Trong mùa giải 1933, Dale Alexander đã ra sân 94 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G94
AB313
H88
BA0,281
2B14
3B1
HR5
RBI40
R40
BB25
OBP0,336
SLG0,380
OPS0,716
SB0
SO22
CS1
Rbat+86
WAR0.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Dale Alexander theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1929, 25 HR
  • H cao nhất: 1929, 215 H
  • RBI cao nhất: 1929, 137 RBI
  • SB cao nhất: 1930, 6 SB
  • BA cao nhất: 1932, 0,367
  • OBP cao nhất: 1932, 0,454
  • SLG cao nhất: 1929, 0,580
  • OPS cao nhất: 1929, 0,977
  • WAR cao nhất: 1929, 5.2

🎯 Thành tích postseason

Dale Alexander chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Dale Alexander

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1929
215
25
137
0.343
110
0.977
5.2
0.397
0.58
701
56
63
43
15
363
0.429
150
148
155
0
0
2
5
9
0
18
626
1930
196
20
135
0.326
86
0.878
3.1
0.372
0.507
660
42
56
33
8
305
0.388
119
118
154
0
2
0
6
5
0
14
602
1931
168
3
87
0.325
75
0.846
1.7
0.401
0.445
583
64
35
47
3
230
0.385
121
119
135
0
2
8
5
8
0
0
517
1932
144
8
60
0.367
58
0.966
3.7
0.454
0.513
454
61
21
27
3
201
0.435
160
156
124
0
1
8
4
5
0
0
392
1933
88
5
40
0.281
40
0.716
0
0.336
0.38
339
25
22
14
1
119
0.333
86
88
94
0
1
4
0
1
0
0
313