Tổng hợp thành tích và thống kê của Darin Erstad

  • 7 tháng 5, 2025

Darin Erstad ra mắt MLB vào năm 1996 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.654 trận. Với BA 0,282, OPS 0,743, HR 124, và WAR 32.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 782 mọi thời đại về HR và 532 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Darin Erstad
TênDarin Erstad
Ngày sinh4 tháng 6, 1974
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder and First Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1996

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Darin Erstad

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Darin Erstad qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Darin Erstad ra mắt MLB vào năm 1996 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.654 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.654 (Hạng 558)
AB6.024 (Hạng 511)
H1.697 (Hạng 486)
BA0,282 (Hạng 2.373)
2B316 (Hạng 427)
3B33 (Hạng 1.280)
HR124 (Hạng 782)
RBI699 (Hạng 701)
R913 (Hạng 462)
BB475 (Hạng 841)
OBP0,336 (Hạng 3.479)
SLG0,407 (Hạng 2.862)
OPS0,743 (Hạng 2.848)
SB179 (Hạng 441)
SO939 (Hạng 460)
GIDP87 (Hạng 932)
CS58 (Hạng 480)
Rbat+92 (Hạng 4.702)
WAR32.2 (Hạng 532)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2009)

Trong mùa giải 2009, Darin Erstad đã ra sân 107 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G107
AB134
H26
BA0,194
2B8
3B2
HR2
RBI11
R13
BB14
OBP0,268
SLG0,328
OPS0,597
SB0
SO31
GIDP2
CS2
Rbat+39
WAR−0.9

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Darin Erstad theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2000, 25 HR
  • H cao nhất: 2000, 240 H
  • RBI cao nhất: 2000, 100 RBI
  • SB cao nhất: 2000, 28 SB
  • BA cao nhất: 2000, 0,355
  • OBP cao nhất: 2000, 0,409
  • SLG cao nhất: 2000, 0,541
  • OPS cao nhất: 2000, 0,951
  • WAR cao nhất: 2000, 8.3

🎯 Thành tích postseason

Darin Erstad đã thi đấu tổng cộng 29 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,339, OBP 0,368, SLG 0,492, và OPS 0,860. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 40 H, 12 RBI, và 4 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Darin Erstad

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1996
59
4
20
0.284
34
0.708
0.9
0.333
0.375
229
17
29
5
1
78
0.319
80
81
57
3
0
1
3
3
3
1
208
1997
161
16
77
0.299
99
0.826
3.3
0.36
0.466
605
51
86
34
4
251
0.369
112
112
139
5
4
4
23
8
6
5
539
1998
159
19
82
0.296
84
0.839
2.6
0.353
0.486
592
43
77
39
3
261
0.372
113
114
133
2
6
7
20
6
3
1
537
1999
148
13
53
0.253
84
0.683
2.4
0.308
0.374
638
47
101
22
5
219
0.308
70
74
142
16
1
3
13
7
3
2
585
2000
240
25
100
0.355
121
0.951
8.3
0.409
0.541
747
64
82
39
6
366
0.415
137
137
157
8
1
9
28
8
4
2
676
2001
163
9
63
0.258
89
0.691
2.9
0.331
0.36
716
62
113
35
1
227
0.316
81
82
157
8
10
7
24
10
7
1
631
2002
177
10
73
0.283
99
0.702
6.3
0.313
0.389
663
27
67
28
4
243
0.323
86
86
150
9
2
4
23
3
4
5
625
2003
65
4
17
0.252
35
0.642
0.9
0.309
0.333
284
18
40
7
1
86
0.305
74
72
67
8
4
1
9
1
2
2
258
2004
146
7
69
0.295
79
0.746
2.8
0.346
0.4
543
37
74
29
1
198
0.351
103
97
125
9
4
1
16
1
4
3
495
2005
166
7
66
0.273
86
0.696
2.1
0.325
0.371
667
47
109
33
3
226
0.322
90
87
153
8
1
3
10
3
2
4
609
2006
21
0
5
0.221
8
0.605
0
0.279
0.326
105
6
18
8
1
31
0.267
46
57
40
2
2
0
1
1
1
1
95
2007
77
4
32
0.248
33
0.645
0.6
0.31
0.335
347
28
44
13
1
104
0.312
73
68
87
4
0
0
7
2
1
6
310
2008
89
4
31
0.276
49
0.672
0
0.309
0.363
342
14
68
16
0
117
0.302
76
79
140
3
2
3
2
3
2
2
322
2009
26
2
11
0.194
13
0.597
-0.9
0.268
0.328
150
14
31
8
2
44
0.25
39
58
107
2
0
3
0
2
1
1
134