Tổng hợp thành tích và thống kê của Willie McCovey

  • 7 tháng 5, 2025

Willie McCovey ra mắt MLB vào năm 1959 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.588 trận. Với BA 0,270, OPS 0,889, HR 521, và WAR 64.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 20 mọi thời đại về HR và 99 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Willie McCovey
TênWillie McCovey
Ngày sinh10 tháng 1, 1938
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman and Leftfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1959

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Willie McCovey

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Willie McCovey qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Willie McCovey ra mắt MLB vào năm 1959 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.588 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.588 (Hạng 45)
AB8.197 (Hạng 132)
H2.211 (Hạng 188)
BA0,270 (Hạng 3.442)
2B353 (Hạng 310)
3B46 (Hạng 825)
HR521 (Hạng 20)
RBI1555 (Hạng 46)
R1229 (Hạng 171)
BB1345 (Hạng 36)
OBP0,374 (Hạng 1.435)
SLG0,515 (Hạng 501)
OPS0,889 (Hạng 698)
SB26 (Hạng 2.737)
SO1.550 (Hạng 68)
GIDP176 (Hạng 197)
CS22 (Hạng 1.609)
Rbat+149 (Hạng 750)
WAR64.5 (Hạng 99)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1980)

Trong mùa giải 1980, Willie McCovey đã ra sân 48 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G48
AB113
H23
BA0,204
2B8
3B0
HR1
RBI16
R8
BB13
OBP0,285
SLG0,301
OPS0,586
SB0
SO23
GIDP3
Rbat+56
WAR−0.7

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Willie McCovey theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1969, 45 HR
  • H cao nhất: 1963, 158 H
  • RBI cao nhất: 1969, 126 RBI
  • SB cao nhất: 1968, 4 SB
  • BA cao nhất: 1959, 0,354
  • OBP cao nhất: 1969, 0,453
  • SLG cao nhất: 1959, 0,656
  • OPS cao nhất: 1969, 1,108
  • WAR cao nhất: 1969, 8.1

🎯 Thành tích postseason

Willie McCovey đã thi đấu tổng cộng 8 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,310, OBP 0,412, SLG 0,690, và OPS 1,102. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 9 H, 7 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Willie McCovey

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1959
68
13
38
0.354
32
1.085
3.1
0.429
0.656
219
22
35
9
5
126
0.471
192
188
52
7
4
1
2
0
1
0
192
1960
62
13
51
0.238
37
0.818
1.7
0.349
0.469
307
45
53
15
3
122
0.376
135
128
101
3
0
4
1
1
2
0
260
1961
89
18
50
0.271
59
0.841
2.6
0.35
0.491
374
37
60
12
3
161
0.374
125
125
106
8
5
3
1
2
4
0
328
1962
67
20
54
0.293
41
0.957
1.9
0.368
0.59
262
29
35
6
1
135
0.418
153
154
91
6
0
1
3
3
3
0
229
1963
158
44
102
0.28
103
0.915
6.5
0.35
0.566
627
50
119
19
5
319
0.413
166
161
152
10
11
5
1
1
1
1
564
1964
80
18
54
0.22
55
0.748
-0.1
0.336
0.412
434
61
73
14
1
150
0.351
113
108
130
9
5
5
2
1
4
0
364
1965
149
39
92
0.276
93
0.92
5.8
0.381
0.539
639
88
118
17
4
291
0.409
159
154
160
8
6
5
0
4
3
2
540
1966
148
36
96
0.295
85
0.977
5.9
0.391
0.586
588
76
100
26
6
294
0.43
169
164
150
8
6
10
2
1
4
0
502
1967
126
31
91
0.276
73
0.913
5
0.378
0.535
539
71
110
17
4
244
0.409
165
159
135
8
6
17
3
3
4
2
456
1968
153
36
105
0.293
81
0.923
7
0.378
0.545
608
72
71
16
4
285
0.424
185
174
148
10
5
20
4
2
8
0
523
1969
157
45
126
0.32
101
1.108
8.1
0.453
0.656
623
121
66
26
2
322
0.479
211
209
149
11
4
45
0
0
7
0
491
1970
143
39
126
0.289
98
1.056
6.6
0.444
0.612
638
137
75
39
2
303
0.452
181
182
152
13
3
40
0
0
3
0
495
1971
91
18
70
0.277
45
0.876
2.6
0.396
0.48
402
64
57
13
0
158
0.388
147
149
105
6
4
21
0
2
5
0
329
1972
56
14
35
0.213
30
0.719
-0.5
0.316
0.403
304
38
45
8
0
106
0.332
99
102
81
3
2
5
0
0
1
0
263
1973
102
29
75
0.266
52
0.966
3.1
0.42
0.546
495
105
78
14
3
209
0.423
161
162
130
6
1
25
1
0
6
0
383
1974
87
22
63
0.253
53
0.922
3.2
0.416
0.506
443
96
76
19
1
174
0.424
166
164
128
8
1
9
1
0
1
0
344
1975
104
23
68
0.252
43
0.805
1.6
0.345
0.46
475
57
80
17
0
190
0.37
126
129
122
10
3
8
1
0
2
0
413
1976
46
7
36
0.204
20
0.619
0.3
0.283
0.336
251
24
43
9
0
76
0.286
72
82
82
4
1
8
0
0
0
0
226
1977
134
28
86
0.28
54
0.867
1.3
0.367
0.5
548
67
106
21
0
239
0.386
131
132
141
16
0
16
3
0
3
0
478
1978
80
12
64
0.228
32
0.694
-0.7
0.298
0.396
390
36
57
19
2
139
0.328
99
97
108
12
0
8
1
0
2
0
351