Tổng hợp thành tích và thống kê của Dustin Pedroia

  • 7 tháng 5, 2025

Dustin Pedroia ra mắt MLB vào năm 2006 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.512 trận. Với BA 0,299, OPS 0,804, HR 140, và WAR 52.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 662 mọi thời đại về HR và 189 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Dustin Pedroia
TênDustin Pedroia
Ngày sinh17 tháng 8, 1983
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2006

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Dustin Pedroia

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Dustin Pedroia qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Dustin Pedroia ra mắt MLB vào năm 2006 và đã thi đấu tổng cộng 14 mùa giải với 1.512 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.512 (Hạng 724)
AB6.031 (Hạng 507)
H1.805 (Hạng 403)
BA0,299 (Hạng 1.501)
2B394 (Hạng 213)
3B15 (Hạng 2.665)
HR140 (Hạng 662)
RBI725 (Hạng 647)
R922 (Hạng 452)
BB624 (Hạng 492)
OBP0,365 (Hạng 1.702)
SLG0,439 (Hạng 1.769)
OPS0,804 (Hạng 1.448)
SB138 (Hạng 630)
SO654 (Hạng 937)
GIDP154 (Hạng 306)
CS46 (Hạng 721)
Rbat+116 (Hạng 1.911)
WAR52.0 (Hạng 189)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2019)

Trong mùa giải 2019, Dustin Pedroia đã ra sân 6 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G6
AB20
H2
BA0,100
2B0
3B0
HR0
RBI1
R1
BB1
OBP0,143
SLG0,100
OPS0,243
SB0
SO2
GIDP2
Rbat+-25
WAR−0.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Dustin Pedroia theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2011, 21 HR
  • H cao nhất: 2008, 213 H
  • RBI cao nhất: 2011, 91 RBI
  • SB cao nhất: 2011, 26 SB
  • BA cao nhất: 2008, 0,326
  • OBP cao nhất: 2011, 0,387
  • SLG cao nhất: 2008, 0,493
  • OPS cao nhất: 2008, 0,869
  • WAR cao nhất: 2011, 8.0

🎯 Thành tích postseason

Dustin Pedroia đã thi đấu tổng cộng 51 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,233, OBP 0,313, SLG 0,374, và OPS 0,687. Ngoài ra, anh ghi được 5 HR, 48 H, 25 RBI, và 3 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Dustin Pedroia

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2006
17
2
7
0.191
5
0.561
-0.8
0.258
0.303
98
7
7
4
0
27
0.257
36
42
31
1
1
0
0
1
0
1
89
2007
165
8
50
0.317
86
0.823
3.9
0.38
0.442
581
47
42
39
1
230
0.375
115
112
139
8
7
1
7
1
2
5
520
2008
213
17
83
0.326
118
0.869
7
0.376
0.493
726
50
52
54
2
322
0.397
130
123
157
17
7
1
20
1
9
7
653
2009
185
15
72
0.296
115
0.819
5.6
0.371
0.447
714
74
45
48
1
280
0.373
117
110
154
19
5
3
20
8
6
3
626
2010
87
12
41
0.288
53
0.86
3.2
0.367
0.493
351
37
38
24
1
149
0.382
127
127
75
7
4
1
9
1
6
2
302
2011
195
21
91
0.307
102
0.861
8
0.387
0.474
731
86
85
37
3
301
0.382
132
131
159
12
1
6
26
8
7
2
635
2012
163
15
65
0.29
81
0.797
5.1
0.347
0.449
623
48
60
39
3
253
0.352
114
114
141
9
5
3
20
6
6
1
563
2013
193
9
84
0.301
91
0.787
6.1
0.372
0.415
724
73
75
42
2
266
0.359
121
115
160
24
3
4
17
5
7
0
641
2014
153
7
53
0.278
72
0.712
3.9
0.337
0.376
609
51
75
33
0
207
0.326
101
99
135
14
1
1
6
6
6
0
551
2015
111
12
42
0.291
46
0.797
2.7
0.356
0.441
425
38
51
19
1
168
0.349
112
112
93
6
2
1
2
2
3
1
381
2016
201
15
74
0.318
105
0.825
5.4
0.376
0.449
698
61
73
36
1
284
0.367
124
117
154
24
0
0
7
4
3
1
633
2017
119
7
62
0.293
46
0.76
2.6
0.369
0.392
463
49
48
19
0
159
0.342
105
101
105
11
2
4
4
3
4
2
406
2018
1
0
0
0.091
1
0.322
-0.1
0.231
0.091
13
2
1
0
0
1
0.176
-11
-7
3
0
0
0
0
0
0
0
11
2019
2
0
1
0.1
1
0.243
-0.6
0.143
0.1
21
1
2
0
0
2
0.16
-25
-35
6
2
0
0
0
0
0
0
20