Tổng hợp thành tích và thống kê của Frank Thomas

  • 7 tháng 5, 2025

Frank Thomas ra mắt MLB vào năm 1990 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.322 trận. Với BA 0,301, OPS 0,974, HR 521, và WAR 73.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 20 mọi thời đại về HR và 55 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Frank Thomas
TênFrank Thomas
Ngày sinh27 tháng 5, 1968
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríDesignated Hitter and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1990

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Frank Thomas

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Frank Thomas qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Frank Thomas ra mắt MLB vào năm 1990 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.322 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.322 (Hạng 109)
AB8.199 (Hạng 130)
H2.468 (Hạng 108)
BA0,301 (Hạng 1.410)
2B495 (Hạng 71)
3B12 (Hạng 3.047)
HR521 (Hạng 20)
RBI1704 (Hạng 26)
R1494 (Hạng 76)
BB1667 (Hạng 10)
OBP0,419 (Hạng 745)
SLG0,555 (Hạng 393)
OPS0,974 (Hạng 533)
SB32 (Hạng 2.401)
SO1.397 (Hạng 120)
GIDP226 (Hạng 63)
CS23 (Hạng 1.551)
Rbat+156 (Hạng 686)
WAR73.9 (Hạng 55)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2008)

Trong mùa giải 2008, Frank Thomas đã ra sân 71 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G71
AB246
H59
BA0,240
2B7
3B1
HR8
RBI30
R27
BB39
OBP0,349
SLG0,374
OPS0,723
SB0
SO57
GIDP9
Rbat+103
WAR0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Frank Thomas theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2000, 43 HR
  • H cao nhất: 2000, 191 H
  • RBI cao nhất: 2000, 143 RBI
  • SB cao nhất: 1998, 7 SB
  • BA cao nhất: 1994, 0,353
  • OBP cao nhất: 1994, 0,487
  • SLG cao nhất: 1994, 0,729
  • OPS cao nhất: 1994, 1,217
  • WAR cao nhất: 1997, 7.3

🎯 Thành tích postseason

Frank Thomas đã thi đấu tổng cộng 16 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,224, OBP 0,441, SLG 0,429, và OPS 0,870. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 11 H, 5 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Frank Thomas

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1990
63
7
31
0.33
39
0.983
2.3
0.454
0.529
240
44
54
11
3
101
0.438
177
177
60
5
2
0
0
1
3
0
191
1991
178
32
109
0.318
104
1.006
7
0.453
0.553
701
138
112
31
2
309
0.449
185
180
158
20
1
13
1
2
2
0
559
1992
185
24
115
0.323
108
0.975
7
0.439
0.536
711
122
88
46
2
307
0.438
176
174
160
19
5
6
6
3
11
0
573
1993
174
41
128
0.317
106
1.033
6.2
0.426
0.607
676
112
54
36
0
333
0.44
171
177
153
10
2
23
4
2
13
0
549
1994
141
38
101
0.353
106
1.217
6.4
0.487
0.729
517
109
61
34
1
291
0.504
209
212
113
15
2
12
2
3
7
0
399
1995
152
40
111
0.308
102
1.061
5.3
0.454
0.606
647
136
74
27
0
299
0.445
173
179
145
14
6
29
3
2
12
0
493
1996
184
40
134
0.349
110
1.085
5.6
0.459
0.626
649
109
70
26
0
330
0.453
174
178
141
25
5
26
1
1
8
0
527
1997
184
35
125
0.347
110
1.067
7.3
0.456
0.611
649
109
69
35
0
324
0.461
185
181
146
15
3
9
1
1
7
0
530
1998
155
29
109
0.265
109
0.861
3.5
0.381
0.48
712
110
93
35
2
281
0.388
129
126
160
14
6
2
7
0
11
0
585
1999
148
15
77
0.305
74
0.885
2.3
0.414
0.471
590
87
66
36
0
229
0.398
130
125
135
15
9
13
3
3
8
0
486
2000
191
43
143
0.328
115
1.061
6
0.436
0.625
707
112
94
44
0
364
0.45
165
163
159
13
5
18
1
3
8
0
582
2001
15
4
10
0.221
8
0.758
0
0.316
0.441
79
10
12
3
0
30
0.341
96
94
20
0
0
2
0
0
1
0
68
2002
132
28
92
0.252
77
0.834
1.9
0.361
0.472
628
88
115
29
1
247
0.366
118
119
148
10
7
2
3
0
10
0
523
2003
146
42
105
0.267
87
0.952
4.3
0.39
0.562
662
100
115
35
0
307
0.405
144
146
153
11
12
4
0
0
4
0
546
2004
65
18
49
0.271
53
0.997
2.8
0.434
0.563
311
64
57
16
0
135
0.429
159
156
74
2
6
3
0
2
1
0
240
2005
23
12
26
0.219
19
0.905
0.4
0.315
0.59
124
16
31
3
0
62
0.372
122
131
34
2
0
0
0
0
3
0
105
2006
126
39
114
0.27
77
0.926
3.2
0.381
0.545
559
81
81
11
0
254
0.402
144
140
137
13
6
3
0
0
6
0
466
2007
147
26
95
0.277
63
0.857
2.2
0.377
0.48
624
81
94
30
0
255
0.38
126
125
155
14
7
3
0
0
5
0
531
2008
59
8
30
0.24
27
0.723
0.2
0.349
0.374
289
39
57
7
1
92
0.337
103
97
71
9
3
0
0
0
1
0
246