Tổng hợp thành tích và thống kê của Jung Ho Kang

  • 7 tháng 5, 2025

Jung Ho Kang ra mắt MLB vào năm 2015 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 297 trận. Với BA 0,254, OPS 0,797, HR 46, và WAR 6.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.945 mọi thời đại về HR và 2.424 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jung Ho Kang
TênJung Ho Kang
Ngày sinh5 tháng 4, 1987
Quốc tịch
Hàn Quốc
Vị tríThird Baseman and Shortstop
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2015

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jung Ho Kang

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jung Ho Kang qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jung Ho Kang ra mắt MLB vào năm 2015 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 297 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G297 (Hạng 5.224)
AB917 (Hạng 4.457)
H233 (Hạng 4.307)
BA0,254 (Hạng 5.338)
2B50 (Hạng 3.691)
3B3 (Hạng 5.754)
HR46 (Hạng 1.945)
RBI144 (Hạng 3.536)
R120 (Hạng 4.185)
BB75 (Hạng 4263)
OBP0,331 (Hạng 4.296)
SLG0,466 (Hạng 1.171)
OPS0,797 (Hạng 1.598)
SB8 (Hạng 4.706)
SO239 (Hạng 3.012)
GIDP25 (Hạng 2.697)
CS5 (Hạng 3.716)
Rbat+119 (Hạng 1.680)
WAR6.0 (Hạng 2.424)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2019)

Trong mùa giải 2019, Jung Ho Kang đã ra sân 65 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G65
AB172
H29
BA0,169
2B7
3B1
HR10
RBI24
R15
BB11
OBP0,222
SLG0,395
OPS0,617
SB0
SO60
GIDP4
Rbat+64
WAR−0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jung Ho Kang theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2016, 21 HR
  • H cao nhất: 2015, 121 H
  • RBI cao nhất: 2016, 62 RBI
  • SB cao nhất: 2015, 5 SB
  • BA cao nhất: 2018, 0,333
  • OBP cao nhất: 2015, 0,355
  • SLG cao nhất: 2016, 0,513
  • OPS cao nhất: 2016, 0,867
  • WAR cao nhất: 2015, 4.1

🎯 Thành tích postseason

Jung Ho Kang chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jung Ho Kang

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2015
121
15
58
0.287
60
0.816
4.1
0.355
0.461
467
28
99
24
2
194
0.364
129
123
126
10
17
0
5
4
1
0
421
2016
81
21
62
0.255
45
0.867
2.2
0.354
0.513
370
36
79
19
0
163
0.384
137
129
103
11
14
1
3
1
2
0
318
2018
2
0
0
0.333
0
0.667
0
0.333
0.333
6
0
1
0
0
2
0.3
82
85
3
0
0
0
0
0
0
0
6
2019
29
10
24
0.169
15
0.617
-0.3
0.222
0.395
185
11
60
7
1
68
0.281
64
58
65
4
1
0
0
0
1
0
172