Tổng hợp thành tích và thống kê của Matty Alou

  • 7 tháng 5, 2025

Matty Alou ra mắt MLB vào năm 1960 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 1.667 trận. Với BA 0,307, OPS 0,726, HR 31, và WAR 23.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.507 mọi thời đại về HR và 832 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Matty Alou
TênMatty Alou
Ngày sinh22 tháng 12, 1938
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríOutfielder and First Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1960

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Matty Alou

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Matty Alou qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Matty Alou ra mắt MLB vào năm 1960 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 1.667 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.667 (Hạng 544)
AB5.789 (Hạng 576)
H1.777 (Hạng 424)
BA0,307 (Hạng 1.267)
2B236 (Hạng 850)
3B50 (Hạng 715)
HR31 (Hạng 2.507)
RBI427 (Hạng 1.495)
R780 (Hạng 664)
BB311 (Hạng 1551)
OBP0,345 (Hạng 2.823)
SLG0,381 (Hạng 4.109)
OPS0,726 (Hạng 3.453)
SB156 (Hạng 530)
SO377 (Hạng 1.970)
GIDP101 (Hạng 736)
CS80 (Hạng 253)
Rbat+108 (Hạng 2.611)
WAR23.1 (Hạng 832)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1974)

Trong mùa giải 1974, Matty Alou đã ra sân 48 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G48
AB81
H16
BA0,198
2B3
3B0
HR0
RBI3
R8
BB5
OBP0,241
SLG0,235
OPS0,476
SB0
SO6
GIDP3
Rbat+25
WAR−0.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Matty Alou theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1971, 7 HR
  • H cao nhất: 1969, 231 H
  • RBI cao nhất: 1971, 74 RBI
  • SB cao nhất: 1966, 23 SB
  • BA cao nhất: 1966, 0,342
  • OBP cao nhất: 1966, 0,373
  • SLG cao nhất: 1961, 0,455
  • OPS cao nhất: 1961, 0,811
  • WAR cao nhất: 1968, 5.4

🎯 Thành tích postseason

Matty Alou đã thi đấu tổng cộng 9 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,292, OBP 0,346, SLG 0,375, và OPS 0,721. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 7 H, 1 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Matty Alou

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1960
1
0
0
0.333
1
0.667
0
0.333
0.333
3
0
0
0
0
1
0.301
82
89
4
0
0
0
0
0
0
0
3
1961
62
6
24
0.31
38
0.811
1.2
0.356
0.455
217
15
18
7
2
91
0.362
117
118
81
4
0
2
3
2
1
1
200
1962
57
3
14
0.292
28
0.739
1
0.349
0.39
213
14
17
8
1
76
0.352
103
100
78
3
3
0
3
1
0
1
195
1963
11
0
2
0.145
4
0.335
-0.9
0.177
0.158
80
2
13
1
0
12
0.152
-26
-2
63
1
1
0
0
1
0
1
76
1964
66
1
14
0.264
28
0.61
0.7
0.302
0.308
267
11
25
4
2
77
0.298
74
71
110
3
3
3
5
3
1
2
250
1965
75
2
18
0.231
37
0.573
-1.2
0.274
0.299
351
17
28
12
2
97
0.285
60
60
117
15
2
2
10
2
0
8
324
1966
183
2
27
0.342
86
0.793
3.3
0.373
0.421
578
24
44
18
9
225
0.366
128
121
141
3
4
4
23
15
3
12
535
1967
186
2
28
0.338
87
0.785
3.9
0.372
0.413
584
24
42
21
7
227
0.373
136
125
139
3
6
1
16
10
1
3
550
1968
185
0
52
0.332
59
0.758
5.4
0.362
0.396
598
27
26
28
4
221
0.366
141
130
146
10
2
6
18
10
4
7
558
1969
231
1
48
0.331
105
0.78
4.7
0.369
0.411
746
42
35
41
6
287
0.37
124
121
162
5
2
9
22
8
3
1
698
1970
201
1
47
0.297
97
0.685
-0.4
0.329
0.356
718
30
18
21
8
241
0.323
88
87
155
9
4
3
19
11
3
4
677
1971
192
7
74
0.315
85
0.767
3
0.352
0.415
660
34
27
28
6
253
0.361
118
114
149
9
4
3
19
10
7
6
609
1972
161
4
47
0.307
57
0.729
1.9
0.35
0.379
567
35
35
22
2
199
0.34
109
112
140
13
2
3
13
5
3
2
525
1973
150
2
29
0.295
60
0.693
1.3
0.338
0.354
550
31
43
22
1
180
0.335
102
99
134
20
3
1
5
2
2
6
508
1974
16
0
3
0.198
8
0.476
-0.8
0.241
0.235
88
5
6
3
0
19
0.231
25
37
48
3
0
1
0
0
1
1
81