Tổng hợp thành tích và thống kê của Xander Bogaerts

  • 7 tháng 5, 2025

Xander Bogaerts ra mắt MLB vào năm 2013 và đã thi đấu tổng cộng 13 mùa giải với 1.666 trận. Với BA 0,287, OPS 0,796, HR 197, và WAR 42.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 396 mọi thời đại về HR và 327 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Xander Bogaerts
TênXander Bogaerts
Ngày sinh1 tháng 10, 1992
Quốc tịch
Aruba
Vị tríShortstop and Second Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2013

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Xander Bogaerts

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Xander Bogaerts qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Xander Bogaerts ra mắt MLB vào năm 2013 và đã thi đấu tổng cộng 13 mùa giải với 1.666 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.666 (Hạng 545)
AB6.349 (Hạng 432)
H1.822 (Hạng 394)
BA0,287 (Hạng 1.995)
2B384 (Hạng 241)
3B18 (Hạng 2.318)
HR197 (Hạng 396)
RBI838 (Hạng 473)
R948 (Hạng 417)
BB593 (Hạng 550)
OBP0,350 (Hạng 2.514)
SLG0,446 (Hạng 1.562)
OPS0,796 (Hạng 1.615)
SB126 (Hạng 718)
SO1.270 (Hạng 186)
GIDP160 (Hạng 273)
CS24 (Hạng 1.486)
Rbat+115 (Hạng 1.983)
WAR42.0 (Hạng 327)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Xander Bogaerts đã ra sân 136 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G136
AB491
H129
BA0,263
2B30
3B0
HR11
RBI53
R63
BB48
OBP0,328
SLG0,391
OPS0,720
SB20
SO94
GIDP12
CS2
Rbat+94
WAR2.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Xander Bogaerts theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2019, 33 HR
  • H cao nhất: 2015, 196 H
  • RBI cao nhất: 2019, 117 RBI
  • SB cao nhất: 2025, 20 SB
  • BA cao nhất: 2015, 0,320
  • OBP cao nhất: 2019, 0,384
  • SLG cao nhất: 2019, 0,555
  • OPS cao nhất: 2019, 0,939
  • WAR cao nhất: 2019, 6.3

🎯 Thành tích postseason

Xander Bogaerts đã thi đấu tổng cộng 54 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,230, OBP 0,301, SLG 0,378, và OPS 0,679. Ngoài ra, anh ghi được 6 HR, 45 H, 21 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Xander Bogaerts

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2013
11
1
5
0.25
7
0.684
0.3
0.32
0.364
50
5
13
2
0
16
0.365
123
87
18
1
0
0
1
0
1
0
44
2014
129
12
46
0.24
60
0.66
0.7
0.297
0.362
594
39
138
28
1
195
0.3
82
84
144
11
8
1
2
3
7
2
538
2015
196
7
81
0.32
84
0.776
4.5
0.355
0.421
654
32
101
35
3
258
0.348
109
107
156
16
3
1
10
2
3
3
613
2016
192
21
89
0.294
115
0.802
3.7
0.356
0.446
719
58
123
34
1
291
0.354
113
111
157
14
6
0
13
4
3
0
652
2017
156
10
62
0.273
94
0.746
2.1
0.343
0.403
635
56
116
32
6
230
0.338
97
95
148
17
6
6
15
1
2
0
571
2018
148
23
103
0.288
72
0.883
4.9
0.36
0.522
580
55
102
45
3
268
0.387
141
135
136
14
6
4
8
2
6
0
513
2019
190
33
117
0.309
110
0.939
6.3
0.384
0.555
698
76
122
52
0
341
0.4
144
139
155
11
2
2
4
2
6
0
614
2020
61
11
28
0.3
36
0.867
1.2
0.364
0.502
225
21
41
8
0
102
0.374
122
128
56
3
0
2
8
0
1
0
203
2021
156
23
79
0.295
90
0.863
5.2
0.37
0.493
603
62
113
34
1
261
0.379
134
129
144
13
5
2
5
1
7
0
529
2022
171
15
73
0.307
84
0.833
5.7
0.377
0.456
631
57
118
38
0
254
0.367
131
131
150
14
10
2
8
2
7
0
557
2023
170
19
58
0.285
83
0.79
4.2
0.35
0.44
665
56
110
31
2
262
0.349
117
117
155
21
7
0
19
2
6
0
596
2024
113
11
44
0.264
50
0.688
1.2
0.307
0.381
463
28
79
15
1
163
0.307
90
92
111
13
1
0
13
3
6
0
428
2025
129
11
53
0.263
63
0.72
2
0.328
0.391
552
48
94
30
0
192
0.32
94
99
136
12
4
3
20
2
8
1
491