Tổng hợp thành tích và thống kê của Ryan Jeffers

  • 7 tháng 5, 2025

Ryan Jeffers ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 515 trận. Với BA 0,239, OPS 0,740, HR 68, và WAR 8.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.461 mọi thời đại về HR và 2.007 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Ryan Jeffers
TênRyan Jeffers
Ngày sinh3 tháng 6, 1997
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCatcher
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2020

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Ryan Jeffers

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Ryan Jeffers qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Ryan Jeffers ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 515 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G515 (Hạng 3.405)
AB1.638 (Hạng 3.107)
H392 (Hạng 3.231)
BA0,239 (Hạng 7.590)
2B83 (Hạng 2.759)
3B4 (Hạng 5.229)
HR68 (Hạng 1.461)
RBI223 (Hạng 2.696)
R207 (Hạng 3.066)
BB165 (Hạng 2752)
OBP0,321 (Hạng 5.235)
SLG0,419 (Hạng 2.383)
OPS0,740 (Hạng 2.954)
SB7 (Hạng 4.894)
SO467 (Hạng 1.533)
GIDP36 (Hạng 2.170)
CS4 (Hạng 3.997)
Rbat+105 (Hạng 2.946)
WAR8.4 (Hạng 2.007)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Ryan Jeffers đã ra sân 119 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G119
AB406
H108
BA0,266
2B26
3B0
HR9
RBI47
R47
BB50
OBP0,356
SLG0,397
OPS0,752
SB1
SO91
GIDP9
CS1
Rbat+109
WAR1.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Ryan Jeffers theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 21 HR
  • H cao nhất: 2025, 108 H
  • RBI cao nhất: 2024, 64 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 3 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,276
  • OBP cao nhất: 2023, 0,369
  • SLG cao nhất: 2023, 0,490
  • OPS cao nhất: 2023, 0,858
  • WAR cao nhất: 2023, 3.2

🎯 Thành tích postseason

Ryan Jeffers đã thi đấu tổng cộng 8 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,083, OBP 0,214, SLG 0,083, và OPS 0,297. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 2 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Ryan Jeffers

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2020
15
3
7
0.273
5
0.791
0.3
0.355
0.436
62
5
19
0
0
24
0.362
129
119
26
0
2
0
0
0
0
0
55
2021
53
14
35
0.199
28
0.67
0.7
0.27
0.401
293
22
108
10
1
107
0.292
83
83
85
6
4
0
0
1
0
0
267
2022
44
7
27
0.208
25
0.648
0.9
0.285
0.363
236
23
62
10
1
77
0.291
84
85
67
6
0
0
0
0
0
1
212
2023
79
14
43
0.276
46
0.858
3.2
0.369
0.49
335
33
93
15
2
140
0.368
134
133
96
6
10
1
3
2
2
4
286
2024
93
21
64
0.226
56
0.732
2.1
0.3
0.432
465
32
94
22
0
178
0.322
103
103
122
9
14
0
3
0
6
1
412
2025
108
9
47
0.266
47
0.752
1.2
0.356
0.397
464
50
91
26
0
161
0.332
109
108
119
9
7
1
1
1
1
0
406