Tổng hợp thành tích và thống kê của Tyler Fitzgerald

  • 7 tháng 5, 2025

Tyler Fitzgerald ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 178 trận. Với BA 0,252, OPS 0,739, HR 21, và WAR 3.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 3.104 mọi thời đại về HR và 2.923 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Tyler Fitzgerald
TênTyler Fitzgerald
Ngày sinh15 tháng 9, 1997
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShortstop, Centerfielder and Second Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2023

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Tyler Fitzgerald

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Tyler Fitzgerald qua từng mùa giải.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Tyler Fitzgerald ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 178 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G178 (Hạng 7.122)
AB563 (Hạng 5.633)
H142 (Hạng 5.379)
BA0,252 (Hạng 5.591)
2B31 (Hạng 4.640)
3B3 (Hạng 5.754)
HR21 (Hạng 3.104)
RBI53 (Hạng 5.606)
R75 (Hạng 5.195)
BB41 (Hạng 5483)
OBP0,309 (Hạng 6.543)
SLG0,430 (Hạng 1.988)
OPS0,739 (Hạng 2.990)
SB28 (Hạng 2.618)
SO188 (Hạng 3.608)
GIDP5 (Hạng 4.917)
CS8 (Hạng 3.053)
Rbat+111 (Hạng 2.317)
WAR3.9 (Hạng 2.923)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Tyler Fitzgerald đã ra sân 72 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G72
AB217
H47
BA0,217
2B10
3B1
HR4
RBI14
R19
BB17
OBP0,278
SLG0,327
OPS0,606
SB9
SO70
GIDP3
CS4
Rbat+75
WAR0.9

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Tyler Fitzgerald theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 15 HR
  • H cao nhất: 2024, 88 H
  • RBI cao nhất: 2024, 34 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 17 SB
  • BA cao nhất: 2024, 0,280
  • OBP cao nhất: 2024, 0,334
  • SLG cao nhất: 2024, 0,497
  • OPS cao nhất: 2024, 0,831
  • WAR cao nhất: 2024, 2.8

🎯 Thành tích postseason

Tyler Fitzgerald chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Tyler Fitzgerald

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2023
7
2
5
0.219
3
0.733
0.2
0.265
0.469
34
2
10
2
0
15
0.323
94
99
10
0
0
0
2
0
0
0
32
2024
88
15
34
0.28
53
0.831
2.8
0.334
0.497
341
22
108
19
2
156
0.367
140
136
96
2
4
0
17
4
1
0
314
2025
47
4
14
0.217
19
0.606
0.9
0.278
0.327
243
17
70
10
1
71
0.276
75
74
72
3
2
0
9
4
1
6
217