Tổng hợp thành tích và thống kê của Woody English

  • 7 tháng 5, 2025

Woody English ra mắt MLB vào năm 1927 và đã thi đấu tổng cộng 12 mùa giải với 1.261 trận. Với BA 0,286, OPS 0,744, HR 32, và WAR 27.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.444 mọi thời đại về HR và 682 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Woody English
TênWoody English
Ngày sinh2 tháng 3, 1906
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShortstop and Third Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1927

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Woody English

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Woody English qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Woody English ra mắt MLB vào năm 1927 và đã thi đấu tổng cộng 12 mùa giải với 1.261 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.261 (Hạng 1.169)
AB4.746 (Hạng 937)
H1.356 (Hạng 837)
BA0,286 (Hạng 2.042)
2B236 (Hạng 850)
3B52 (Hạng 679)
HR32 (Hạng 2.444)
RBI422 (Hạng 1.521)
R801 (Hạng 633)
BB571 (Hạng 597)
OBP0,366 (Hạng 1.671)
SLG0,378 (Hạng 4.262)
OPS0,744 (Hạng 2.817)
SB57 (Hạng 1.557)
SO536 (Hạng 1.280)
GIDP32 (Hạng 2.353)
CS52 (Hạng 587)
Rbat+97 (Hạng 3.954)
WAR27.2 (Hạng 682)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1938)

Trong mùa giải 1938, Woody English đã ra sân 34 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G34
AB72
H18
BA0,250
2B2
3B0
HR0
RBI7
R9
BB8
OBP0,333
SLG0,278
OPS0,611
SB2
SO11
GIDP2
Rbat+62
WAR0.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Woody English theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1930, 14 HR
  • H cao nhất: 1930, 214 H
  • RBI cao nhất: 1930, 59 RBI
  • SB cao nhất: 1929, 13 SB
  • BA cao nhất: 1930, 0,335
  • OBP cao nhất: 1930, 0,430
  • SLG cao nhất: 1930, 0,511
  • OPS cao nhất: 1930, 0,941
  • WAR cao nhất: 1930, 5.7

🎯 Thành tích postseason

Woody English đã thi đấu tổng cộng 9 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,184, OBP 0,244, SLG 0,237, và OPS 0,481. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 7 H, 1 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Woody English

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1927
97
1
28
0.29
46
0.69
1.3
0.325
0.365
374
16
26
14
4
122
0.319
80
83
87
0
1
0
1
3
0
23
334
1928
142
2
34
0.299
68
0.718
2.8
0.343
0.375
522
30
28
22
4
178
0.331
89
88
116
0
2
0
4
7
0
15
475
1929
168
1
52
0.276
131
0.691
2
0.352
0.339
700
68
50
29
3
206
0.328
74
72
144
0
3
1
13
6
0
21
608
1930
214
14
59
0.335
152
0.941
5.7
0.43
0.511
755
100
72
36
17
326
0.419
131
125
156
0
6
0
3
2
0
11
638
1931
202
2
53
0.319
117
0.804
5.4
0.391
0.413
727
68
80
38
8
262
0.37
119
115
156
0
7
1
12
11
0
18
634
1932
142
3
47
0.272
70
0.704
2.2
0.344
0.36
591
55
73
23
7
188
0.321
90
89
127
0
2
2
5
4
0
12
522
1933
104
3
41
0.261
54
0.69
2.3
0.348
0.342
457
53
44
19
2
136
0.324
101
98
105
7
0
0
5
6
0
6
398
1934
117
3
31
0.278
65
0.738
3
0.353
0.385
476
48
65
26
5
162
0.338
101
99
109
6
1
0
6
4
0
5
421
1935
17
2
8
0.202
11
0.666
0.5
0.368
0.298
109
20
4
2
0
25
0.325
91
80
34
0
2
1
1
1
0
3
84
1936
45
0
20
0.247
33
0.691
1.8
0.394
0.297
232
40
28
9
0
54
0.344
98
87
64
3
4
0
1
0
0
6
182
1937
90
1
42
0.238
45
0.649
0.2
0.35
0.299
446
65
55
16
2
113
0.306
82
77
129
14
0
2
4
8
0
3
378
1938
18
0
7
0.25
9
0.611
0
0.333
0.278
81
8
11
2
0
20
0.291
62
68
34
2
1
2
2
0
0
0
72