Tổng hợp thành tích ném bóng của Allie Reynolds

  • 7 tháng 5, 2025

Allie Reynolds đã thi đấu tại MLB từ 1942 đến 1954, trải qua tổng cộng 13 mùa giải với 434 trận ra sân. Anh ghi được 182 W, 107 L, ERA 3.3, 1.423 SO, WHIP 1.386, và WAR 25.6.

🧾 Thông tin cơ bản

Allie Reynolds
TênAllie Reynolds
Ngày sinh10 tháng 2, 1917
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1942

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Allie Reynolds

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Allie Reynolds.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Allie Reynolds đã thi đấu tại MLB từ năm 1942 đến 1954, ra sân tổng cộng 434 trận qua 13 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS309 trận (hạng 326)
GF97 trận (hạng 812)
W182 (hạng 165)
L107 (hạng 474)
SV48 (hạng 388)
ERA3.3 (hạng 1.975)
IP2492.1 (hạng 258)
SHO36 (hạng 63)
CG137 (hạng 266)
SO1.423 (hạng 268)
BB1261 (hạng 40)
H2.193 (hạng 351)
HR133 (hạng 650)
SO95.14 (hạng 5.378)
BB94.55 (hạng 3.688)
H97.92 (hạng 10.104)
HR90.48 (hạng 7.527)
WHIP1.386 (hạng 7.756)
WAR25.6 (hạng 388)

📊 Mùa giải cuối cùng (1954)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1954, Allie Reynolds đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS18
GF14
W13
L4
SV7
ERA3.32
IP157.1
SHO4
CG5
SO100
BB66
H133
HR13
SO95.72
BB93.78
H97.61
HR90.74
WHIP1.265
WAR1.0

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1952, 20 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1950, 160 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1945, 247.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1952, 4.7 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1942, 0 ERA

🎯 Thành tích postseason

Allie Reynolds đã ra sân tổng cộng 15 trận trong postseason. ERA: 2.83, IP: 76.4, SO: 62, W: 7, L: 2.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Allie Reynolds

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1942
0
0
0
0
0
2
5
0.1
1.8
0
5
4
1
0
0
3.67
3.6
0.5
0
2
1
0
0
0
9
7.2
0
0
0
0
24
1943
11
12
2.99
0.478
3
151
198.2
1.8
1.253
3
140
109
72
66
104
3.08
6.8
1.39
21
34
9
11
3
0.1
6.3
4.9
1
7
6
4
819
1944
11
8
3.3
0.579
1
84
158
1.8
1.468
2
141
91
63
58
100
3.59
4.8
0.92
21
28
6
5
1
0.1
8
5.2
0
4
4
4
690
1945
18
12
3.2
0.6
4
112
247.1
2.6
1.443
7
227
130
102
88
101
3.8
4.1
0.86
30
44
9
16
2
0.3
8.3
4.7
1
5
11
1
1074
1946
11
15
3.88
0.423
0
107
183.1
-0.2
1.571
10
180
108
93
79
85
3.91
5.3
0.99
28
31
2
9
3
0.5
8.8
5.3
0
1
1
4
815
1947
19
8
3.2
0.704
2
129
241.2
2.6
1.366
23
207
123
94
86
110
4.42
4.8
1.05
30
34
3
17
4
0.9
7.7
4.6
0
4
6
8
1045
1948
16
7
3.77
0.696
3
101
236.1
2.4
1.485
17
240
111
108
99
108
4.3
3.8
0.91
31
39
5
11
1
0.6
9.1
4.2
0
4
3
9
1017
1949
17
6
4
0.739
1
105
213.2
1.7
1.512
15
200
123
102
95
101
4.22
4.4
0.85
31
35
4
4
2
0.6
8.4
5.2
1
4
3
6
938
1950
16
12
3.74
0.571
2
160
240.2
3.2
1.467
12
215
138
108
100
115
3.72
6
1.16
29
35
4
14
2
0.4
8
5.2
2
8
1
5
1045
1951
17
8
3.05
0.68
6
126
221
3.7
1.226
12
171
100
84
75
126
3.47
5.1
1.26
26
40
11
16
7
0.5
7
4.1
1
5
1
4
913
1952
20
8
2.06
0.714
6
160
244.1
4.7
1.191
10
194
97
70
56
161
2.89
5.9
1.65
29
35
6
24
6
0.4
7.1
3.6
0
7
5
4
1000
1953
13
7
3.41
0.65
13
86
145
0.2
1.386
9
140
61
64
55
108
3.58
5.3
1.41
15
41
23
5
1
0.6
8.7
3.8
0
5
2
4
627
1954
13
4
3.32
0.765
7
100
157.1
1
1.265
13
133
66
65
58
105
3.52
5.7
1.52
18
36
14
5
4
0.7
7.6
3.8
0
3
2
6
653