Tổng hợp thành tích ném bóng của Casey Janssen

  • 7 tháng 5, 2025

Casey Janssen đã thi đấu tại MLB từ 2006 đến 2015, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 437 trận ra sân. Anh ghi được 31 W, 29 L, ERA 3.63, 395 SO, WHIP 1.214, và WAR 7.4.

🧾 Thông tin cơ bản

Casey Janssen
TênCasey Janssen
Ngày sinh17 tháng 9, 1981
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2006

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Casey Janssen

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Casey Janssen.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Casey Janssen đã thi đấu tại MLB từ năm 2006 đến 2015, ra sân tổng cộng 437 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS22 trận (hạng 3.434)
GF199 trận (hạng 286)
W31 (hạng 2.215)
L29 (hạng 2.530)
SV90 (hạng 199)
ERA3.63 (hạng 2.907)
IP533 (hạng 2.418)
SO395 (hạng 1.998)
BB129 (hạng 3.325)
H518 (hạng 2.485)
HR52 (hạng 1.980)
SO96.67 (hạng 3.262)
BB92.18 (hạng 10.556)
H98.75 (hạng 8.198)
HR90.88 (hạng 4.909)
WHIP1.214 (hạng 10.583)
WAR7.4 (hạng 1.615)

📊 Mùa giải cuối cùng (2015)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2015, Casey Janssen đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF12
W2
L5
ERA4.95
IP40
SO27
BB8
H38
HR5
SO96.08
BB91.8
H98.55
HR91.12
WHIP1.15
WAR−0.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2006, 6 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2012, 67 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2006, 94 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2007, 1.9 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2011, 2.28 ERA

🎯 Thành tích postseason

Casey Janssen chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Casey Janssen

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2006
6
10
5.07
0.375
0
44
94
-0.1
1.319
12
103
21
58
53
90
4.76
4.2
2.1
17
19
1
0
0
1.1
9.9
2
2
7
3
3
407
2007
2
3
2.35
0.4
6
39
72.2
1.9
1.197
4
67
20
22
19
191
3.83
4.8
1.95
0
70
21
0
0
0.5
8.3
2.5
0
3
2
4
297
2009
2
4
5.85
0.333
1
24
40
-0.5
1.825
5
59
14
29
26
76
4.72
5.4
1.71
5
21
5
0
0
1.1
13.3
3.2
0
2
1
1
192
2010
5
2
3.67
0.714
0
63
68.2
0.9
1.383
8
74
21
29
28
115
3.85
8.3
3
0
56
16
0
0
1
9.7
2.8
0
4
1
3
298
2011
6
0
2.26
1
2
53
55.2
1.9
1.096
2
47
14
14
14
189
2.45
8.6
3.79
0
55
11
0
0
0.3
7.6
2.3
0
2
1
2
223
2012
1
1
2.54
0.5
22
67
63.2
1.8
0.864
7
44
11
18
18
166
3.08
9.5
6.09
0
62
47
0
0
1
6.2
1.6
1
3
1
2
242
2013
4
1
2.56
0.8
34
50
52.2
1.5
0.987
3
39
13
17
15
162
2.74
8.5
3.85
0
56
44
0
0
0.5
6.7
2.2
0
2
1
0
210
2014
3
3
3.94
0.5
25
28
45.2
0.1
1.182
6
47
7
22
20
97
4.14
5.5
4
0
50
42
0
0
1.2
9.3
1.4
0
1
0
0
192
2015
2
5
4.95
0.286
0
27
40
-0.1
1.15
5
38
8
22
22
81
4.08
6.1
3.38
0
48
12
0
0
1.1
8.6
1.8
0
1
3
1
166