Tổng hợp thành tích ném bóng của Matt Mantei

  • 7 tháng 5, 2025

Matt Mantei đã thi đấu tại MLB từ 1995 đến 2005, trải qua tổng cộng 10 mùa giải với 315 trận ra sân. Anh ghi được 14 W, 18 L, ERA 4.07, 396 SO, WHIP 1.392, và WAR 4.2.

🧾 Thông tin cơ bản

Matt Mantei
TênMatt Mantei
Ngày sinh7 tháng 7, 1973
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1995

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Matt Mantei

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Matt Mantei.

Parsing Data

📊 Tổng kết sự nghiệp

Matt Mantei đã thi đấu tại MLB từ năm 1995 đến 2005, ra sân tổng cộng 315 trận qua 10 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF196 trận (hạng 298)
W14 (hạng 3.561)
L18 (hạng 3.408)
SV93 (hạng 190)
ERA4.07 (hạng 4.462)
IP322.2 (hạng 3.408)
SO396 (hạng 1.991)
BB200 (hạng 2.418)
H249 (hạng 3.883)
HR30 (hạng 3.015)
SO911.05 (hạng 269)
BB95.58 (hạng 2.169)
H96.95 (hạng 11.071)
HR90.84 (hạng 5.240)
WHIP1.392 (hạng 7.643)
WAR4.2 (hạng 2.328)

📊 Mùa giải cuối cùng (2005)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2005, Matt Mantei đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF5
W1
ERA6.49
IP26.1
SO22
BB24
H23
HR1
SO97.52
BB98.2
H97.86
HR90.34
WHIP1.785
WAR−0.3

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2003, 5 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1999, 99 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1999, 65.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2003, 2.1 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2001, 2.57 ERA

🎯 Thành tích postseason

Matt Mantei đã ra sân tổng cộng 1 trận trong postseason. ERA: 180, IP: 0.1, SO: 0, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Matt Mantei

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1995
0
1
4.73
0
0
15
13.1
-0.1
1.875
1
12
13
8
7
91
4.75
10.1
1.15
0
12
3
0
0
0.7
8.1
8.8
0
0
0
1
64
1996
1
0
6.38
1
0
25
18.1
-0.2
1.855
2
13
21
13
13
65
5.46
12.3
1.19
0
14
1
0
0
1
6.4
10.3
0
1
1
2
89
1998
3
4
2.96
0.429
9
63
54.2
1.2
1.116
1
38
23
19
18
137
2.72
10.4
2.74
0
42
23
0
0
0.2
6.3
3.8
0
7
3
0
224
1999
1
3
2.76
0.25
32
99
65.1
1.7
1.347
5
44
44
21
20
162
3.35
13.6
2.25
0
65
60
0
0
0.7
6.1
6.1
0
5
1
2
284
2000
1
1
4.57
0.5
17
53
45.1
0.4
1.456
4
31
35
24
23
105
4.39
10.5
1.51
0
47
38
0
0
0.8
6.2
6.9
0
2
1
5
200
2001
0
0
2.57
0
2
12
7
0.3
1.429
2
6
4
2
2
190
5.05
15.4
3
0
8
7
0
0
2.6
7.7
5.1
0
0
0
2
31
2002
2
2
4.73
0.5
0
26
26.2
0.1
1.5
3
28
12
15
14
97
3.94
8.8
2.17
0
31
6
0
0
1
9.5
4.1
0
1
0
1
122
2003
5
4
2.62
0.556
29
68
55
2.1
1
6
37
18
17
16
180
3.07
11.1
3.78
0
50
44
0
0
1
6.1
2.9
0
2
1
1
220
2004
0
3
11.81
0
4
13
10.2
-1
2.156
5
17
6
15
14
40
8.39
11
2.17
0
12
9
0
0
4.2
14.3
5.1
0
0
1
0
55
2005
1
0
6.49
1
0
22
26.1
-0.3
1.785
1
23
24
20
19
71
5.15
7.5
0.92
0
34
5
0
0
0.3
7.9
8.2
0
5
1
5
125