Tổng hợp thành tích ném bóng của Nick Mears

  • 7 tháng 5, 2025

Nick Mears đã thi đấu tại MLB từ 2020 đến 2025, trải qua tổng cộng 6 mùa giải với 169 trận ra sân. Anh ghi được 7 W, 9 L, ERA 4.61, 174 SO, WHIP 1.335, và WAR 0.4.

🧾 Thông tin cơ bản

Nick Mears
TênNick Mears
Ngày sinh7 tháng 10, 1996
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2020

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Nick Mears

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Nick Mears.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Nick Mears đã thi đấu tại MLB từ năm 2020 đến 2025, ra sân tổng cộng 169 trận qua 6 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF29 trận (hạng 2.676)
W7 (hạng 4.605)
L9 (hạng 4.638)
SV1 (hạng 3.556)
ERA4.61 (hạng 6.454)
IP164 (hạng 4.631)
SO174 (hạng 3.510)
BB72 (hạng 4.507)
H147 (hạng 4.923)
HR21 (hạng 3.706)
SO99.55 (hạng 697)
BB93.95 (hạng 5.314)
H98.07 (hạng 9.836)
HR91.15 (hạng 3.053)
WHIP1.335 (hạng 8.745)
WAR0.4 (hạng 4.695)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Nick Mears đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF4
W5
L3
SV1
ERA3.49
IP56.2
SO46
BB13
H42
HR7
SO97.31
BB92.06
H96.67
HR91.11
WHIP0.971
WAR0.5

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2025, 5 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 75 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2024, 57.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2025, 0.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2022, 0 ERA

🎯 Thành tích postseason

Nick Mears đã ra sân tổng cộng 3 trận trong postseason. ERA: 0, IP: 1.2, SO: 3, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Nick Mears

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2020
0
0
5.4
0
0
7
5
0
2.2
1
4
7
3
3
89
7.19
12.6
1
0
4
2
0
0
1.8
7.2
12.6
0
0
0
1
26
2021
1
0
5.01
1
0
23
23.1
-0.1
1.629
5
25
13
14
13
86
5.66
8.9
1.77
0
30
6
0
0
1.9
9.6
5
0
0
1
3
107
2022
0
0
0
0
0
2
2
0.1
1
0
1
1
0
0
0
2.61
9
2
0
2
0
0
0
0
4.5
4.5
0
0
0
0
8
2023
0
1
3.72
0
0
21
19.1
0.3
1.448
1
14
14
8
8
135
4.08
9.8
1.5
0
16
5
0
0
0.5
6.5
6.5
1
1
0
1
87
2024
1
5
5.93
0.167
0
75
57.2
-0.4
1.474
7
61
24
40
38
77
3.39
11.7
3.13
0
54
12
0
0
1.1
9.5
3.7
0
0
1
3
256
2025
5
3
3.49
0.625
1
46
56.2
0.5
0.971
7
42
13
25
22
119
3.86
7.3
3.54
0
63
4
0
0
1.1
6.7
2.1
0
1
1
2
221