Tổng hợp thành tích và thống kê của Austin Riley

  • 7 tháng 5, 2025

Austin Riley ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 821 trận. Với BA 0,270, OPS 0,826, HR 169, và WAR 22.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 504 mọi thời đại về HR và 860 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Austin Riley
TênAustin Riley
Ngày sinh2 tháng 4, 1997
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríThird Baseman and Leftfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2019

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Austin Riley

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Austin Riley qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Austin Riley ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 821 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G821 (Hạng 2.183)
AB3.144 (Hạng 1.758)
H850 (Hạng 1.703)
BA0,270 (Hạng 3.442)
2B168 (Hạng 1.477)
3B11 (Hạng 3.236)
HR169 (Hạng 504)
RBI483 (Hạng 1.285)
R480 (Hạng 1.490)
BB264 (Hạng 1837)
OBP0,334 (Hạng 3.635)
SLG0,492 (Hạng 862)
OPS0,826 (Hạng 1.173)
SB7 (Hạng 4.894)
SO911 (Hạng 497)
GIDP66 (Hạng 1.325)
CS5 (Hạng 3.716)
Rbat+120 (Hạng 1.626)
WAR22.4 (Hạng 860)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Austin Riley đã ra sân 102 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G102
AB416
H108
BA0,260
2B20
3B1
HR16
RBI54
R54
BB27
OBP0,309
SLG0,428
OPS0,737
SB2
SO128
GIDP9
CS1
Rbat+104
WAR1.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Austin Riley theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2022, 38 HR
  • H cao nhất: 2021, 179 H
  • RBI cao nhất: 2021, 107 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 3 SB
  • BA cao nhất: 2021, 0,303
  • OBP cao nhất: 2021, 0,367
  • SLG cao nhất: 2021, 0,531
  • OPS cao nhất: 2021, 0,898
  • WAR cao nhất: 2022, 6.4

🎯 Thành tích postseason

Austin Riley đã thi đấu tổng cộng 36 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,232, OBP 0,273, SLG 0,373, và OPS 0,646. Ngoài ra, anh ghi được 5 HR, 33 H, 16 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Austin Riley

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2019
62
18
49
0.226
41
0.75
-0.1
0.279
0.471
297
16
108
11
1
129
0.308
77
86
80
4
5
3
0
2
2
0
274
2020
45
8
27
0.239
24
0.716
-0.4
0.301
0.415
206
16
49
7
1
78
0.311
82
86
51
5
1
1
0
0
1
0
188
2021
179
33
107
0.303
91
0.898
6.3
0.367
0.531
662
52
168
33
1
313
0.386
137
135
160
11
12
2
0
1
8
0
590
2022
168
38
93
0.273
90
0.878
6.4
0.349
0.528
693
57
168
39
2
325
0.38
141
140
159
13
17
1
2
0
4
0
615
2023
179
37
97
0.281
117
0.861
6
0.345
0.516
715
59
172
32
3
328
0.367
129
130
159
18
9
4
3
1
11
0
636
2024
109
19
56
0.256
63
0.783
2.9
0.322
0.461
469
37
118
26
2
196
0.343
117
115
110
6
5
0
0
0
2
0
425
2025
108
16
54
0.26
54
0.737
1.3
0.309
0.428
447
27
128
20
1
178
0.321
104
106
102
9
3
1
2
1
1
0
416