Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Gene Shue

  • 30 tháng 5, 2025

Gene Shue ra mắt NBA vào năm 1954, đã thi đấu tổng cộng 699 trận trong 10 mùa giải. Anh ghi được 10.068 điểm, 2.608 kiến tạo và 2.855 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 393 về điểm số và 306 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Gene Shue
TênGene Shue
Ngày sinh18 tháng 12, 1931
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard and Shooting Guard
Chiều cao188cm
Cân nặng77kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1954

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Gene Shue

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Gene Shue về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)699 trận (hạng 651 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)10.068 điểm (hạng 393)
Kiến tạo (AST)2.608 lần (hạng 306)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.855 lần (hạng 652)
Lỗi cá nhân (PF)1.405 lần (hạng 802)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)39.6% (hạng 3177)
FT% (tỉ lệ ném phạt)80.6% (hạng 868)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)33.4 phút (hạng 141)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1964)

Số trận (G)47
Điểm (PTS)198
Kiến tạo (AST)150
Rebound (TRB)94
Lỗi cá nhân (PF)98
Triple-double0
FG%29.3%
FT%59%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)963 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1961 – 1.765 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1961 – 530 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1957 – 421
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1961 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1961 – 42.1%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1960 – 87.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1961 – 3.361 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Gene Shue đã ra sân tổng cộng 29 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)547
Kiến tạo (AST)128
Rebound (TRB)121
Lỗi cá nhân (PF)70
FG%42.3%
FT%84.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.122 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Gene Shue

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1955
62
947
259
100
0.346
289
0
0
0
0
0
0
0
59
0.756
78
154
0
0
89
0
0
0
0
0
64
1956
72
1750
661
240
0.384
625
0
0
0
0
0
0
0
181
0.764
237
212
0
0
179
0
0
0
0
0
111
1957
72
2470
787
273
0.385
710
0
0
0
0
0
0
0
241
0.763
316
421
0
0
238
0
0
0
0
0
137
1958
63
2333
982
353
0.384
919
0
0
0
0
0
0
0
276
0.844
327
333
0
0
172
0
0
0
0
0
150
1959
72
2745
1266
464
0.388
1197
0
0
0
0
0
0
0
338
0.803
421
335
0
0
231
0
0
0
0
0
129
1960
75
3338
1712
620
0.413
1501
0
0
0
0
0
0
0
472
0.872
541
409
0
0
295
0
0
0
0
0
146
1961
78
3361
1765
650
0.421
1545
0
0
0
0
0
0
0
465
0.856
543
334
0
0
530
0
0
1
0
0
207
1962
80
3143
1522
580
0.408
1422
0
0
0
0
0
0
0
362
0.81
447
372
0
0
465
0
0
0
0
0
192
1963
78
2288
916
354
0.396
894
0
0
0
0
0
0
0
208
0.689
302
191
0
0
259
0
0
0
0
0
171
1964
47
963
198
81
0.293
276
0
0
0
0
0
0
0
36
0.59
61
94
0
0
150
0
0
0
0
0
98