Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Nate Archibald

  • 30 tháng 5, 2025

Nate Archibald ra mắt NBA vào năm 1970, đã thi đấu tổng cộng 876 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 16.481 điểm, 6.476 kiến tạo và 2.046 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 108 về điểm số và 28 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Nate Archibald
TênNate Archibald
Ngày sinh2 tháng 9, 1948
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao185cm
Cân nặng68kg
Tay thuậnTay trái
Ra mắt NBA1970

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Nate Archibald

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Nate Archibald về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)876 trận (hạng 301 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)16.481 điểm (hạng 108)
3 điểm (3P)19 cú ném (hạng 1545)
Kiến tạo (AST)6.476 lần (hạng 28)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.046 lần (hạng 945)
Rebound tấn công (ORB)344 (hạng 1142)
Rebound phòng ngự (DRB)1.015 (hạng 1089)
Chặn bóng (BLK)81 lần (hạng 1349)
Cướp bóng (STL)719 lần (hạng 368)
Mất bóng (TOV)1.123 lần (hạng 470)
Lỗi cá nhân (PF)2.002 lần (hạng 427)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.7% (hạng 1189)
FT% (tỉ lệ ném phạt)81% (hạng 811)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)22.4% (hạng 2091)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)35.6 phút (hạng 48)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1984)

Số trận (G)46
Điểm (PTS)340
3 điểm (3P)4
Kiến tạo (AST)160
Rebound (TRB)76
Rebound tấn công (ORB)16
Rebound phòng ngự (DRB)60
Chặn bóng (BLK)0
Cướp bóng (STL)33
Mất bóng (TOV)78
Lỗi cá nhân (PF)78
Triple-double0
FG%48.7%
FT%63.4%
3P%22.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.038 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1973 – 2.719 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1982 – 6 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1973 – 910 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1971 – 242
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1981 – 18
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1976 – 126
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1971 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1981 – 49.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1975 – 87.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1982 – 37.5%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1973 – 3.681 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Nate Archibald đã ra sân tổng cộng 47 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)667
3 điểm (3P)2
Kiến tạo (AST)306
Rebound (TRB)77
Rebound tấn công (ORB)15
Rebound phòng ngự (DRB)62
Chặn bóng (BLK)2
Cướp bóng (STL)34
Mất bóng (TOV)122
Lỗi cá nhân (PF)118
FG%42.3%
FT%82.6%
3P%11.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.642 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Nate Archibald

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1971
82
2867
1308
486
0.444
1095
0
0
0
0
0
0
0
336
0.757
444
242
0
0
450
0
0
0
0
0
218
1972
76
3272
2145
734
0.486
1511
0
0
0
0
0
0
0
677
0.822
824
222
0
0
701
0
0
0
0
0
198
1973
80
3681
2719
1028
0.488
2106
0
0
0
0
0
0
0
663
0.847
783
223
0
0
910
0
0
0
0
0
207
1974
35
1272
617
222
0.451
492
0
0
0
0
0
0
0
173
0.82
211
85
21
64
266
56
7
0
0
0
76
1975
82
3244
2170
759
0.456
1664
0
0
0
0
0
0
0
652
0.872
748
222
48
174
557
119
7
0
0
0
187
1976
78
3184
1935
717
0.453
1583
0
0
0
0
0
0
0
501
0.802
625
213
67
146
615
126
15
0
0
0
169
1977
34
1277
697
250
0.446
560
0
0
0
0
0
0
0
197
0.785
251
80
22
58
254
59
11
0
0
0
77
1979
69
1662
760
259
0.452
573
0
0
0
0
0
0
0
242
0.788
307
103
25
78
324
55
6
0
0
197
132
1980
80
2864
1131
383
0.482
794
4
0.222
18
379
0.488
776
0.485
361
0.83
435
197
59
138
671
106
10
0
80
242
218
1981
80
2820
1106
382
0.499
766
0
0
9
382
0.505
757
0.499
342
0.816
419
176
36
140
618
75
18
0
72
265
201
1982
68
2167
858
308
0.472
652
6
0.375
16
302
0.475
636
0.477
236
0.747
316
116
25
91
541
52
3
0
51
178
131
1983
66
1811
695
235
0.425
553
5
0.208
24
230
0.435
529
0.429
220
0.743
296
91
25
66
409
38
4
0
19
163
110
1984
46
1038
340
136
0.487
279
4
0.222
18
132
0.506
261
0.495
64
0.634
101
76
16
60
160
33
0
0
46
78
78