Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Nick Anderson

  • 30 tháng 5, 2025

Nick Anderson ra mắt NBA vào năm 1989, đã thi đấu tổng cộng 800 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 11.529 điểm, 2.087 kiến tạo và 4.064 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 310 về điểm số và 434 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Nick Anderson
TênNick Anderson
Ngày sinh20 tháng 1, 1968
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Small Forward
Chiều cao198cm
Cân nặng93kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1989

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Nick Anderson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Nick Anderson về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)800 trận (hạng 438 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)11.529 điểm (hạng 310)
3 điểm (3P)1.055 cú ném (hạng 138)
Kiến tạo (AST)2.087 lần (hạng 434)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.064 lần (hạng 402)
Rebound tấn công (ORB)1.011 (hạng 411)
Rebound phòng ngự (DRB)3.053 (hạng 287)
Chặn bóng (BLK)364 lần (hạng 401)
Cướp bóng (STL)1.114 lần (hạng 129)
Mất bóng (TOV)1.358 lần (hạng 346)
Lỗi cá nhân (PF)1.502 lần (hạng 732)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)44.6% (hạng 1746)
FT% (tỉ lệ ném phạt)66.7% (hạng 3116)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)35.6% (hạng 702)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)31.2 phút (hạng 275)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2002)

Số trận (G)15
Điểm (PTS)60
3 điểm (3P)13
Kiến tạo (AST)14
Rebound (TRB)33
Rebound tấn công (ORB)1
Rebound phòng ngự (DRB)32
Chặn bóng (BLK)6
Cướp bóng (STL)6
Mất bóng (TOV)14
Lỗi cá nhân (PF)17
Triple-double0
FG%27.6%
FT%55.6%
3P%27.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)219 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1993 – 1.574 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1995 – 179 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1995 – 314 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1993 – 477
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1993 – 56
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1994 – 134
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1992 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1990 – 49.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1993 – 74.1%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1995 – 41.5%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1993 – 2.920 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Nick Anderson đã ra sân tổng cộng 49 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)644
3 điểm (3P)89
Kiến tạo (AST)110
Rebound (TRB)238
Rebound tấn công (ORB)53
Rebound phòng ngự (DRB)185
Chặn bóng (BLK)29
Cướp bóng (STL)72
Mất bóng (TOV)76
Lỗi cá nhân (PF)108
FG%41.3%
FT%67.8%
3P%33.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.766 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Nick Anderson

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1990
81
1785
931
372
0.494
753
1
0.059
17
371
0.504
736
0.495
186
0.705
264
316
107
209
124
69
34
0
9
138
140
1991
70
1971
990
400
0.467
857
17
0.293
58
383
0.479
799
0.477
173
0.668
259
386
92
294
106
74
44
0
42
113
145
1992
60
2203
1196
482
0.463
1042
30
0.353
85
452
0.472
957
0.477
202
0.667
303
384
98
286
163
97
33
1
59
126
132
1993
79
2920
1574
594
0.449
1324
88
0.353
249
506
0.471
1075
0.482
298
0.741
402
477
122
355
265
128
56
0
76
164
200
1994
81
2811
1277
504
0.478
1054
101
0.322
314
403
0.545
740
0.526
168
0.672
250
476
113
363
294
134
33
0
81
165
148
1995
76
2588
1200
439
0.476
923
179
0.415
431
260
0.528
492
0.573
143
0.704
203
335
85
250
314
125
22
0
76
141
124
1996
77
2717
1134
400
0.442
904
168
0.391
430
232
0.489
474
0.535
166
0.692
240
415
92
323
279
121
46
0
77
141
135
1997
63
2163
757
288
0.397
725
143
0.353
405
145
0.453
320
0.496
38
0.404
94
304
66
238
182
120
32
0
61
86
160
1998
58
1701
890
343
0.455
754
77
0.36
214
266
0.493
540
0.506
127
0.638
199
297
98
199
119
72
23
0
44
85
98
1999
47
1581
701
253
0.395
640
96
0.347
277
157
0.433
363
0.47
99
0.611
162
277
51
226
91
64
15
0
39
83
72
2000
72
2094
781
306
0.391
782
132
0.332
397
174
0.452
385
0.476
37
0.487
76
339
83
256
123
94
16
0
72
95
118
2001
21
169
38
14
0.246
57
10
0.256
39
4
0.222
18
0.333
0
0
0
25
3
22
13
10
4
0
0
7
13
2002
15
219
60
21
0.276
76
13
0.271
48
8
0.286
28
0.362
5
0.556
9
33
1
32
14
6
6
0
0
14
17