Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Kleggie Hermsen

  • 30 tháng 5, 2025

Kleggie Hermsen ra mắt NBA vào năm 1946, đã thi đấu tổng cộng 288 trận trong 6 mùa giải. Anh ghi được 2.669 điểm, 366 kiến tạo và 467 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 1456 về điểm số và 1696 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Kleggie Hermsen
TênKleggie Hermsen
Ngày sinh12 tháng 3, 1923
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter/Forward
Chiều cao206cm
Cân nặng102kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1946

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Kleggie Hermsen

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Kleggie Hermsen về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)288 trận (hạng 1685 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)2.669 điểm (hạng 1456)
Kiến tạo (AST)366 lần (hạng 1696)
Bắt bóng bật bảng (TRB)467 lần (hạng 2110)
Lỗi cá nhân (PF)1.043 lần (hạng 1130)
FG% (tỉ lệ ném thành công)29.7% (hạng 4303)
FT% (tỉ lệ ném phạt)65.4% (hạng 3320)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)0.2 phút (hạng 4550)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1953)

Số trận (G)10
Điểm (PTS)11
Kiến tạo (AST)4
Rebound (TRB)19
Lỗi cá nhân (PF)18
Triple-double0
FG%12.9%
FT%60%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)62 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1949 – 708 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1949 – 99 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1951 – 448
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1947 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1950 – 31.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1949 – 68.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1953 – 62 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Kleggie Hermsen đã ra sân tổng cộng 24 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)274
Kiến tạo (AST)29
Lỗi cá nhân (PF)110
FG%26.2%
FT%68.9%

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Kleggie Hermsen

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1947
32
0
297
113
0.287
394
0
0
0
0
0
0
0
71
0.634
112
0
0
0
25
0
0
0
0
0
86
1948
48
0
575
212
0.277
765
0
0
0
0
0
0
0
151
0.665
227
0
0
0
48
0
0
0
0
0
154
1949
60
0
708
248
0.312
794
0
0
0
0
0
0
0
212
0.682
311
0
0
0
99
0
0
0
0
0
257
1950
67
0
545
196
0.319
615
0
0
0
0
0
0
0
153
0.619
247
0
0
0
98
0
0
0
0
0
267
1951
71
0
533
189
0.293
644
0
0
0
0
0
0
0
155
0.654
237
448
0
0
92
0
0
0
0
0
261
1953
10
62
11
4
0.129
31
0
0
0
0
0
0
0
3
0.6
5
19
0
0
4
0
0
0
0
0
18