Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của DeMar DeRozan

  • 30 tháng 5, 2025

DeMar DeRozan ra mắt NBA vào năm 2009, đã thi đấu tổng cộng 1.110 trận trong 15 mùa giải. Anh ghi được 23.582 điểm, 4.527 kiến tạo và 4.910 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 31 về điểm số và 92 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

DeMar DeRozan
TênDeMar DeRozan
Ngày sinh7 tháng 8, 1989
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard, Small Forward, and Power Forward
Chiều cao198cm
Cân nặng100kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2009

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của DeMar DeRozan

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của DeMar DeRozan về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.110 trận (hạng 75 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)23.582 điểm (hạng 31)
3 điểm (3P)531 cú ném (hạng 399)
Kiến tạo (AST)4.527 lần (hạng 92)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.910 lần (hạng 288)
Rebound tấn công (ORB)785 (hạng 556)
Rebound phòng ngự (DRB)4.125 (hạng 153)
Chặn bóng (BLK)361 lần (hạng 405)
Cướp bóng (STL)1.108 lần (hạng 131)
Mất bóng (TOV)2.274 lần (hạng 89)
Lỗi cá nhân (PF)2.509 lần (hạng 203)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.9% (hạng 1138)
FT% (tỉ lệ ném phạt)84.1% (hạng 462)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)29.6% (hạng 1572)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)34.6 phút (hạng 81)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)79
Điểm (PTS)1.897
3 điểm (3P)75
Kiến tạo (AST)421
Rebound (TRB)340
Rebound tấn công (ORB)43
Rebound phòng ngự (DRB)297
Chặn bóng (BLK)45
Cướp bóng (STL)90
Mất bóng (TOV)135
Lỗi cá nhân (PF)161
Triple-double0
FG%48%
FT%85.3%
3P%33.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.989 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2022 – 2.118 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2018 – 89 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2019 – 475 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2019 – 462
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2024 – 45
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2024 – 90
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2019 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 2020 – 53.1%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2021 – 88%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2022 – 35.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2014 – 3.017 phút

🏆 Thành tích Playoffs

DeMar DeRozan đã ra sân tổng cộng 63 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.375
3 điểm (3P)24
Kiến tạo (AST)232
Rebound (TRB)296
Rebound tấn công (ORB)42
Rebound phòng ngự (DRB)254
Chặn bóng (BLK)14
Cướp bóng (STL)72
Mất bóng (TOV)144
Lỗi cá nhân (PF)165
FG%41.8%
FT%85.2%
3P%21.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.368 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của DeMar DeRozan

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2010
77
1664
662
255
0.498
512
4
0.25
16
251
0.506
496
0.502
148
0.763
194
223
66
157
53
43
18
0
65
62
176
2011
82
2851
1410
539
0.467
1154
5
0.096
52
534
0.485
1102
0.469
327
0.813
402
315
75
240
148
85
31
0
82
144
217
2012
63
2206
1054
381
0.422
903
24
0.261
92
357
0.44
811
0.435
268
0.81
331
211
40
171
128
48
17
0
63
123
162
2013
82
3013
1485
548
0.445
1231
34
0.283
120
514
0.463
1111
0.459
355
0.831
427
320
48
272
204
76
24
0
82
151
173
2014
79
3017
1791
604
0.429
1407
64
0.305
210
540
0.451
1197
0.452
519
0.824
630
343
51
292
313
86
28
0
79
176
197
2015
60
2100
1204
409
0.413
990
25
0.284
88
384
0.426
902
0.426
361
0.832
434
277
41
236
210
73
11
0
60
137
122
2016
78
2804
1830
614
0.446
1377
47
0.338
139
567
0.458
1238
0.463
555
0.85
653
349
64
285
315
81
21
0
78
175
167
2017
74
2620
2020
721
0.467
1545
33
0.266
124
688
0.484
1421
0.477
545
0.842
647
386
70
316
290
78
13
0
74
180
134
2018
80
2711
1840
645
0.456
1413
89
0.31
287
556
0.494
1126
0.488
461
0.825
559
315
59
256
417
85
22
0
80
175
151
2019
77
2688
1635
631
0.481
1313
7
0.156
45
624
0.492
1268
0.483
366
0.83
441
462
54
408
475
86
36
1
77
199
177
2020
68
2316
1504
557
0.531
1049
9
0.257
35
548
0.54
1014
0.535
381
0.845
451
375
44
331
380
70
20
0
68
164
180
2021
61
2056
1316
455
0.495
920
19
0.257
74
436
0.515
846
0.505
387
0.88
440
259
40
219
422
56
15
0
61
119
128
2022
76
2743
2118
774
0.504
1535
50
0.352
142
724
0.52
1393
0.521
520
0.877
593
392
56
336
374
68
24
0
76
181
178
2023
74
2682
1816
657
0.504
1303
46
0.324
142
611
0.526
1161
0.522
456
0.872
523
343
34
309
377
83
36
0
74
153
186
2024
79
2989
1897
650
0.48
1355
75
0.333
225
575
0.509
1130
0.507
522
0.853
612
340
43
297
421
90
45
0
79
135
161